coldcream
Định nghĩa
Danh từ: Kem lạnh (một loại kem mỹ phẩm, chủ yếu được phụ nữ sử dụng) để làm mềm và làm sạch da.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thoa kem lạnh mỗi tối trước khi đi ngủ để giữ cho da mềm mại.)
- (Sử dụng kem lạnh là một cách hiệu quả để tẩy trang mà không cần hóa chất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Coldcream thường được dùng trong các quy trình chăm sóc da truyền thống, đặc biệt là để dưỡng ẩm cho da khô.
- Trong ngành thẩm mỹ, coldcream có thể được kết hợp với các tinh dầu để tăng cường hiệu quả làm sạch và thư giãn.
Biến thể và từ gần giống
- Cold cream (cụm từ): cách viết tách rời, mang cùng nghĩa.
- I prefer using cold cream over other moisturizers. (Tôi thích dùng kem lạnh hơn các loại kem dưỡng ẩm khác.)
- Cleansing cream (danh từ): kem tẩy trang, một loại kem tương tự nhưng thường nhẹ hơn.
- This cleansing cream is gentle for sensitive skin. (Kem tẩy trang này dịu nhẹ cho da nhạy cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Moisturizer: kem dưỡng ẩm (nhưng không đặc trưng cho việc làm sạch).
- Emollient: chất làm mềm da (thường dùng trong mỹ phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "coldcream", vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "coldcream".)