coleridgian
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến Samuel Taylor Coleridge, nhà thơ, nhà phê bình văn học và triết gia người Anh, hoặc các tác phẩm của ông.
Ví dụ sử dụng
- (Học giả đã công bố một bài phân tích mang phong cách Coleridge về bài thơ, tập trung vào trí tưởng tượng và biểu tượng.)
- (Phong cách viết của cô ấy mang đậm ảnh hưởng của Coleridge, với sự nhấn mạnh vào các yếu tố siêu nhiên và suy ngẫm triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
Coleridgian imagery: Hình ảnh thơ đặc trưng của Coleridge, thường mang tính siêu nhiên, mơ hồ và giàu biểu tượng.
- The poet's use of coleridgian imagery evoked a sense of mystery and wonder. (Việc sử dụng hình ảnh thơ mang phong cách Coleridge của nhà thơ đã gợi lên cảm giác huyền bí và kỳ diệu.)
Coleridgian philosophy: Triết lý của Coleridge, đặc biệt về trí tưởng tượng, tự nhiên và tâm linh.
- The lecture explored coleridgian philosophy and its impact on Romantic literature. (Bài giảng đã khám phá triết lý của Coleridge và ảnh hưởng của nó đối với văn học Lãng mạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Coleridgean (tính từ): Biến thể chính tả khác của "coleridgian", ít phổ biến hơn nhưng cùng nghĩa.
- His coleridgean approach to criticism emphasizes the role of the imagination. (Cách tiếp cận phê bình theo phong cách Coleridge của ông nhấn mạnh vai trò của trí tưởng tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Romantic: Thuộc trường phái Lãng mạn (thường dùng chung cho các nhà thơ như Coleridge, Wordsworth).
- The poem has a romantic, coleridgian quality. (Bài thơ có chất Lãng mạn, mang phong cách Coleridge.)
Các cụm từ liên quan
- Coleridgian tradition: Truyền thống văn học gắn liền với Coleridge.
- This novel is written in the coleridgian tradition of supernatural storytelling. (Cuốn tiểu thuyết này được viết theo truyền thống kể chuyện siêu nhiên của Coleridge.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "coleridgian". Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật.)