coliphage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thể thực khuẩn chuyên "thực": Một loại virus (thể thực khuẩn) chuyên lây nhiễm và tiêu diệt vi khuẩn Escherichia coli (E. coli). Nó là một loại bacteriophage cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Coliphages are often used as indicators of fecal contamination in water. (Các thể thực khuẩn chuyên "thực" thường được sử dụng làm chỉ thị cho sự ô nhiễm phân trong nước.)
- The scientist studied the structure of the coliphage under an electron microscope. (Nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của thể thực khuẩn chuyên "thực" dưới kính hiển vi điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coliphage typing": Kỹ thuật phân loại các chủng vi khuẩn E. coli dựa trên độ nhạy cảm của chúng với các loại thể thực khuẩn chuyên "thực" khác nhau.
- Coliphage typing is a useful tool in epidemiological investigations. (Phân loại bằng thể thực khuẩn chuyên "thực" là một công cụ hữu ích trong các cuộc điều tra dịch tễ học.)
Biến thể và từ gần giống
- Bacteriophage (n): Thể thực khuẩn. Đây là từ chung chỉ virus tấn công vi khuẩn, trong đó "coliphage" là một loại cụ thể.
- Phage (n, viết tắt): Cách viết tắt thông thường của "bacteriophage".
Từ đồng nghĩa
- E. coli phage: Thể thực khuẩn E. coli. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả).
- Bacterial virus: Virus vi khuẩn. (Từ chung hơn).
Noun
- thể thực khuẩn chuyên "thực" (loại vi khuẩn chuyên ăn các vi khuẩn khác).