collagenous
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc cấu tạo từ collagen: "collagenous" mô tả bất kỳ thứ gì có liên quan đến hoặc được làm từ collagen, một loại protein cấu trúc chính trong mô liên kết của động vật, như da, gân, xương và sụn.
Ví dụ sử dụng
- (Các sợi collagenous trong da cung cấp độ bền và độ đàn hồi.)
- (Mô collagenous rất cần thiết cho quá trình lành vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Collagenous matrix": ma trận collagenous, chỉ khung nền ngoại bào được hình thành từ collagen.
- The collagenous matrix supports cell growth in connective tissues. (Ma trận collagenous hỗ trợ sự phát triển của tế bào trong các mô liên kết.)
- "Collagenous colitis": viêm đại tràng collagenous, một bệnh lý viêm ruột hiếm gặp.
- Collagenous colitis is characterized by a thickened layer of collagen in the colon lining. (Viêm đại tràng collagenous được đặc trưng bởi một lớp collagen dày lên trong niêm mạc ruột già.)
Biến thể và từ gần giống
- Collagen (danh từ): collagen, protein cấu trúc chính.
- Collagen is a key component of skin and bones. (Collagen là thành phần chính của da và xương.)
- Collagenousness (danh từ): tính chất collagenous (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Collagenic: có chứa hoặc liên quan đến collagen.
- Collagenic fibers are found in tendons. (Các sợi collagenic có trong gân.)
- Fibrous: có dạng sợi (liên quan đến mô collagenous nhưng rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "collagenous" vì đây là tính từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "collagenous".