collateralize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thế chấp, cầm cố (tài sản) để đảm bảo cho một khoản vay: "collateralize" có nghĩa dùng một tài sản (như nhà đất, trái phiếu, hoặc cổ phiếu) làm vật thế chấp để người cho vay có thể thu hồi nợ nếu người vay không trả được.
dụ sử dụng
  • (Công ty quyết định thế chấp các khoản nắm giữ bất động sản của mình để đảm bảo một khoản vay mới.)
  • (Các ngân hàng thường yêu cầu người vay thế chấp các khoản vay của họ bằng tài sản giá trị.)
  • (Khoản vay đã được thế chấp bằng trái phiếu chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to collateralize a debt": thế chấp một khoản nợ, nghĩa đảm bảo khoản nợ đó bằng tài sản.
    • The borrower collateralized the debt with his personal property. (Người vay đã thế chấp khoản nợ bằng tài sản cá nhân của mình.)
  • "fully collateralized": được thế chấp hoàn toàn, nghĩa giá trị tài sản thế chấp đủ hoặc vượt quá giá trị khoản vay.
    • The loan is fully collateralized, so the bank faces minimal risk. (Khoản vay được thế chấp hoàn toàn, vậy ngân hàng gặp rủi ro tối thiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Collateral (danh từ): tài sản thế chấp, vật đảm bảo.
    • The bank accepted the house as collateral for the loan. (Ngân hàng đã chấp nhận ngôi nhà làm tài sản thế chấp cho khoản vay.)
  • Collateralization (danh từ): sự thế chấp, quá trình thế chấp.
    • The collateralization of the loan was completed in one week. (Việc thế chấp khoản vay đã được hoàn tất trong một tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Pledge (động từ): cầm cố, hứa đưa tài sản làm đảm bảo.
    • He pledged his jewelry to secure the loan. (Anh ấy đã cầm cố đồ trang sức của mình để đảm bảo khoản vay.)
  • Secure (động từ): bảo đảm (khoản vay) bằng tài sản.
    • The loan is secured by the borrower's property. (Khoản vay được bảo đảm bằng tài sản của người vay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "collateralize". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tài chính, có thể dùng cụm "to put up as collateral" (đưa ra làm tài sản thế chấp).
    • She put up her car as collateral for the loan. ( ấy đã đưa xe hơi của mình ra làm tài sản thế chấp cho khoản vay.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "collateralize". Tuy nhiên, trong lĩnh vực tài chính, cụm "collateralized debt obligation" (nghĩa vụ nợ được thế chấp) một thuật ngữ chuyên ngành.
collateralize
The bank collateralized the loan with a portfolio of blue-chip stocks.