collationnement

Học thuật
Thân thiện
collationnement

Le bibliothécaire procède au collationnement des pages du manuscrit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đối chiếu, sự kiểm tra tính chính xác: Hành động so sánh, đối chiếu một văn bản với bản gốc hoặc các bản khác để kiểm tra đảm bảo tính chính xác, đầy đủ.
    • Sự thẩm tra, sự xác minh: Quá trình kiểm tra kỹ lưỡng một tài liệu, thông tin để xác định tính hợp lệ hoặc sự phù hợp của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le collationnement des copies avec l'original est une étape cruciale. (Việc đối chiếu các bản sao với bản gốcmột bước quan trọng.)
    • Avant publication, un collationnement minutieux des données est nécessaire. (Trước khi xuất bản, một sự kiểm tra dữ liệu tỉ mỉcần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder au collationnement de": tiến hành việc đối chiếu/kiểm tra cái gì đó.

    • L'archiviste a procédé au collationnement des deux manuscrits. (Người lưu trữ đã tiến hành đối chiếu hai bản thảo.)
  • "Collationnement d'un acte": việc thẩm tra, xác minh một văn bản pháp lý (như một bản án, một hợp đồng).

    • Le collationnement d'un jugement par le greffier est obligatoire. (Việc thẩm tra một bản án bởi thư ký tòa ánbắt buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Collationner (động từ): đối chiếu, kiểm tra, thẩm tra.

    • Il faut collationner ces deux versions du contrat. (Cần phải đối chiếu hai phiên bản của hợp đồng này.)
  • Collation (danh từ giống cái): nhiều nghĩa, bao gồm bữa ăn nhẹ (trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính) nghĩa tương tự "collationnement".

    • La collation des signatures est exigée. (Việc đối chiếu chữđược yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Vérification: sự kiểm tra, xác minh.
  • Comparaison: sự so sánh, đối chiếu.
  • Contrôle: sự kiểm soát, kiểm tra.
Lưu ý sử dụng
  • Collationnementmột danh từ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực hành chính, pháp lý, thư viện hoặc xuất bản.
  • Trong nhiều ngữ cảnh hành chính pháp lý, collationnement collation (nghĩa 2) có thể được dùng thay thế cho nhau để chỉ hành động đối chiếu, thẩm tra chính thức.
collationnement

Le bibliothécaire procède au collationnement des pages du manuscrit.

danh từ giống đực
  1. như collation 2