collectedly

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách bình tĩnh, tự chủ, điềm tĩnh, không bối rối hay xúc động.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thông báo về cái chết của cha mình một cách bình tĩnh.)
  • ( ấy đối mặt với cuộc phỏng vấn khó khăn một cách điềm tĩnh, trả lời mọi câu hỏi với sự tự tin.)
  • (Phi công đã hạ cánh chiếc máy bay bị hỏng một cách bình tĩnh, cứu tất cả hành khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả hành động được thực hiện trong trạng thái kiểm soát cảm xúc, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng hoặc khủng hoảng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc tường thuật sự kiện nghiêm túc.
Biến thể từ gần giống
  • Collected (tính từ): bình tĩnh, tự chủ.
    • She remained collected throughout the crisis. ( ấy vẫn giữ bình tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng.)
  • Collect (động từ): thu thập, tập hợp (không liên quan trực tiếp đến nghĩa trên).
Từ đồng nghĩa
  • Calmly: một cách bình tĩnh.
  • Composedly: một cách điềm tĩnh, tự chủ.
  • Serenely: một cách thanh thản.
  • Coolly: một cách lạnh lùng, bình thản.
Từ trái nghĩa
  • Hysterically: một cách cuồng loạn.
  • Panickily: một cách hoảng loạn.
  • Agitatedly: một cách kích động.
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's cool: giữ bình tĩnh.
    • Despite the chaos, he kept his cool and acted collectedly. (Bất chấp sự hỗn loạn, anh ấy giữ bình tĩnh hành động một cách điềm tĩnh.)
collectedly
He announced the news collectedly to the small group.