collectible

collectible

The baseball card is a popular collectible among enthusiasts.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có thể thu được hoặc yêu cầu thanh toán: "collectible" dùng để chỉ một khoản tiền hoặc hóa đơn có thể được thu hoặc yêu cầu thanh toán, đặc biệt trong các điều khoản tài chính.
    • Đáng sưu tầm: Trong ngữ cảnh phổ biến hơn, "collectible" mô tả một vật phẩm giá trị để sưu tầm, thường do tính hiếm, độc đáo hoặc giá trị văn hóa.
  2. Danh từ:

    • Vật phẩm sưu tầm: "collectible" chỉ những món đồ được coi đáng sưu tầm, không nhất thiết phải giá trị cao hoặc là đồ cổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The bill is collectible within 30 days. (Hóa đơn này có thể được thu trong vòng 30 ngày.)
    • These vintage stamps are highly collectible. (Những con tem cổ này rất đáng sưu tầm.)
  • Danh từ:

    • She has a large collection of collectibles, including rare coins and comic books. ( ấy một bộ sưu tập lớn các vật phẩm sưu tầm, bao gồm tiền xu hiếm truyện tranh.)
    • Many people invest in collectibles like art and antiques. (Nhiều người đầu vào các vật phẩm sưu tầm như nghệ thuật đồ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Collectible item": một món đồ đáng sưu tầm.

    • The action figure became a collectible item after the movie's success. (Bức tượng hành động đã trở thành một món đồ đáng sưu tầm sau thành công của bộ phim.)
  • "Collectible debt": khoản nợ có thể thu hồi.

    • The company classified the overdue payments as collectible debt. (Công ty đã phân loại các khoản thanh toán quá hạn nợ có thể thu hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Collectability (danh từ): khả năng sưu tầm hoặc thu hồi.

    • The collectability of these coins increases with their rarity. (Khả năng sưu tầm của những đồng xu này tăng lên cùng với độ hiếm của chúng.)
  • Collector (danh từ): người sưu tầm.

    • He is an avid collector of vintage watches. (Anh ấy một người sưu tầm đồng hồ cổ nhiệt tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Valuable: giá trị (thường dùng cho đồ vật đáng sưu tầm).

    • These rare books are valuable collectibles. (Những cuốn sách hiếm này vật phẩm sưu tầm giá trị.)
  • Payable: có thể thanh toán (dùng trong ngữ cảnh tài chính).

    • The invoice is payable within 60 days. (Hóa đơn này có thể thanh toán trong vòng 60 ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Collect up: thu gom lại.

    • She collected up all the collectibles from the attic. ( ấy đã thu gom tất cả các vật phẩm sưu tầm từ trên gác xép.)
  • Collect in: thu vào (tiền, nợ).

    • The bank collected in the overdue loans. (Ngân hàng đã thu vào các khoản vay quá hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • A collector's item: một món đồ giá trị sưu tầm cao.
    • This old toy is now a collector's item. (Món đồ chơi này giờ một món đồ giá trị sưu tầm cao.)