collecting
Định nghĩa
Danh từ: Hành động thu thập hoặc tập hợp lại một thứ gì đó. - "Collecting" chỉ quá trình sưu tầm, gom góp, hoặc tích lũy các vật phẩm, dữ liệu, hoặc thông tin từ nhiều nguồn khác nhau thành một bộ sưu tập.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đam mê sưu tập tem từ các quốc gia khác nhau.)
- (Việc thu thập các cổ vật của bảo tàng đã mất nhiều thập kỷ.)
- (Việc thu thập dữ liệu là một phần thiết yếu của nghiên cứu khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"art of collecting": nghệ thuật sưu tập, thường đề cập đến việc sưu tầm có hệ thống và có giá trị thẩm mỹ.
- The art of collecting rare books requires knowledge and patience. (Nghệ thuật sưu tập sách hiếm đòi hỏi kiến thức và sự kiên nhẫn.)
"collecting mania": cơn sốt sưu tập, chỉ niềm đam mê mãnh liệt đến mức ám ảnh.
- His collecting mania for vintage cars emptied his savings. (Cơn sốt sưu tập xe hơi cổ của anh ấy đã làm cạn kiệt tiền tiết kiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Collect (động từ): hành động thu thập.
- They collect coins as a hobby. (Họ sưu tập tiền xu như một sở thích.)
- Collection (danh từ): bộ sưu tập hoặc quá trình thu thập.
- Her collection of seashells is impressive. (Bộ sưu tập vỏ sò của cô ấy thật ấn tượng.)
- Collector (danh từ): người sưu tập.
- He is a dedicated collector of vintage watches. (Anh ấy là một người sưu tập đồng hồ cổ tận tụy.)
Từ đồng nghĩa
- Gathering: sự tụ họp, thu gom.
- The gathering of evidence was thorough. (Việc thu thập bằng chứng rất kỹ lưỡng.)
- Accumulating: sự tích lũy (thường dùng cho số lượng lớn).
- Accumulating wealth takes time. (Tích lũy tài sản cần thời gian.)
- Amassing: sự gom góp (mang tính chất tập trung nhiều).
- Amassing a fortune through hard work. (Gom góp tài sản thông qua làm việc chăm chỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Collect up: thu gom lại (thường dùng cho vật dụng nhỏ).
- Please collect up the toys before dinner. (Làm ơn thu gom đồ chơi lại trước bữa tối.)
- Collect in: thu hồi, thu về.
- The charity collected in donations from the community. (Tổ chức từ thiện đã thu hồi các khoản quyên góp từ cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
- Collect one's thoughts: tập trung suy nghĩ, lấy lại bình tĩnh.
- He paused to collect his thoughts before answering. (Anh ấy dừng lại để tập trung suy nghĩ trước khi trả lời.)
- Collect dust: bị bỏ quên, không được sử dụng.
- That old guitar has been collecting dust in the corner. (Cây đàn guitar cũ đó đã bị bỏ quên trong góc.)