collectivise
Định nghĩa
Động từ: - Tập thể hóa: Đưa (các trang trại hoặc doanh nghiệp công nghiệp) dưới sự kiểm soát chung của tập thể, thường là nhà nước hoặc một tổ chức hợp tác xã.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ quyết định tập thể hóa tất cả đất nông nghiệp trong khu vực.)
- (Sau cuộc cách mạng, họ bắt đầu tập thể hóa các trang trại gia đình nhỏ thành các doanh nghiệp lớn do nhà nước quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to collectivise an industry": Tập thể hóa một ngành công nghiệp, nghĩa là chuyển quyền sở hữu và quản lý từ tư nhân sang tập thể.
- The new policy aims to collectivise the textile industry to ensure fair distribution of resources. (Chính sách mới nhằm tập thể hóa ngành dệt may để đảm bảo phân phối tài nguyên công bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Collectivisation (danh từ): Sự tập thể hóa, quá trình hoặc kết quả của việc tập thể hóa.
- The collectivisation of agriculture led to significant changes in rural life. (Sự tập thể hóa nông nghiệp đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong đời sống nông thôn.)
- Collective (tính từ): Thuộc về tập thể, chung.
- They worked in a collective farming system. (Họ làm việc trong một hệ thống canh tác tập thể.)
Từ đồng nghĩa
- Nationalise: Quốc hữu hóa (đưa dưới sự kiểm soát của nhà nước, tương tự nhưng thường mang tính quốc gia hơn là tập thể).
- Socialise: Xã hội hóa (đưa dưới sự sở hữu hoặc quản lý chung của xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "collectivise".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "collectivise".