collectivity
/,kəlek'tiviti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập thể, đoàn thể, tập đoàn: Chỉ một nhóm người được xem như một thực thể thống nhất, có chung lợi ích, mục tiêu hoặc đặc điểm. Nó nhấn mạnh đến tính chất gắn kết và hành động chung của cả nhóm hơn là từng cá nhân riêng lẻ.
- Tính chất tập thể: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc thuộc về hoặc liên quan đến một nhóm người như một toàn thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The success of the project depends on the collectivity of the team. (Thành công của dự án phụ thuộc vào tính tập thể của đội ngũ.)
- Decisions are made not by individuals but by the collectivity. (Các quyết định được đưa ra không phải bởi cá nhân mà bởi tập thể.)
- He always prioritizes the needs of the collectivity over his own. (Anh ấy luôn ưu tiên nhu cầu của tập thể hơn nhu cầu cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The sense of collectivity": Ý thức tập thể, cảm giác thuộc về và trách nhiệm với nhóm.
- A strong sense of collectivity is vital for a harmonious society. (Ý thức tập thể mạnh mẽ là điều sống còn cho một xã hội hài hòa.)
"Within the collectivity": Trong phạm vi/trong lòng tập thể.
- Individual rights must be balanced with responsibilities within the collectivity. (Quyền cá nhân phải được cân bằng với trách nhiệm trong tập thể.)
Biến thể và từ gần giống
Collective (adj): mang tính tập thể, chung.
- collective effort (nỗ lực tập thể), collective decision (quyết định tập thể).
Collective (n): tập thể, hợp tác xã (một nhóm hoặc tổ chức hoạt động chung).
- an agricultural collective (một hợp tác xã nông nghiệp).
Collectivism (n): chủ nghĩa tập thể (hệ tư tưởng coi trọng nhóm hơn cá nhân).
Từ đồng nghĩa
- Community: cộng đồng.
- Group: nhóm.
- Body: đoàn thể, tổ chức (ví dụ: - một cơ quan quản lý).
Lưu ý sử dụng
- "Collectivity" thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, xã hội học, chính trị hoặc triết học để thảo luận về mối quan hệ giữa cá nhân và nhóm.
- Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, các từ như "group", "team", hoặc "community" thường được dùng nhiều hơn.
- Không nhầm lẫn với "collection" (sự sưu tầm, bộ sưu tập) vốn đề cập đến việc tập hợp các vật thể hơn là một nhóm người có tổ chức.
danh từ
- tập thể, đoàn thể, tập đoàn
- tài sản chung; của chung