collectivized

collectivized

A farmer works on a collectivized farm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tập thể hóa: "collectivized" mô tả một hệ thống, tổ chức, hoặc tài sản đã được chuyển từ sở hữu cá nhân sang sở hữu tập thể (thường nhà nước hoặc cộng đồng), theo chủ nghĩa xã hội hoặc cộng sản.
    • Thuộc về tập thể: Chỉ trạng thái các phương tiện sản xuất (đất đai, nhà máy, tài nguyên) được quản lý kiểm soát bởi nhà nước hoặc người dân, thay vì bởi các cá nhân nhân.
dụ sử dụng
  • (Sau cuộc cách mạng, đất nông nghiệp đã được tập thể hóa quản lý bởi nhà nước.)
  • (Trong một nền kinh tế tập thể hóa, quyền sở hữu nhân đối với nhà máy bị bãi bỏ.)
  • (Hệ thống tập thể hóa nhằm phân phối tài nguyên một cách công bằng giữa những người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "collectivized agriculture": nông nghiệp tập thể hóa, nơi nông dân làm việc trên các hợp tác xã thay vì ruộng đất riêng.

    • Collectivized agriculture was a key policy in the Soviet Union during the 1930s. (Nông nghiệp tập thể hóa một chính sách quan trọng ở Liên trong những năm 1930.)
  • "collectivized ownership": quyền sở hữu tập thể, thường được áp dụng cho các tài sản công cộng.

    • The factory was under collectivized ownership, meaning all profits went to the state. (Nhà máy thuộc quyền sở hữu tập thể, nghĩa mọi lợi nhuận đều thuộc về nhà nước.)
  • "to become collectivized": trở nên tập thể hóa, quá trình chuyển đổi từ nhân sang tập thể.

    • The land became collectivized after the government passed the new land reform. (Đất đai đã trở nên tập thể hóa sau khi chính phủ thông qua cải cách ruộng đất mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Collectivize (động từ): tập thể hóa, hành động chuyển đổi sang sở hữu tập thể.
    • The government decided to collectivize all major industries. (Chính phủ quyết định tập thể hóa tất cả các ngành công nghiệp chính.)
  • Collectivization (danh từ): sự tập thể hóa, quá trình hoặc chính sách tập thể hóa.
    • The collectivization of agriculture led to significant changes in rural life. (Sự tập thể hóa nông nghiệp đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong đời sống nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nationalized: quốc hữu hóa, chuyển từ nhân sang nhà nước.
  • Socialized: xã hội hóa, đặt dưới sự kiểm soát của cộng đồng hoặc nhà nước.
  • Communal: thuộc về cộng đồng, chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn over to the state: chuyển giao cho nhà nước.
    • The private farms were turned over to the state and became collectivized. (Các trang trại nhân đã được chuyển giao cho nhà nước trở nên tập thể hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the hammer: bị bán đấu giá hoặc chuyển giao cưỡng chế (thường liên quan đến tịch thu tài sản).
    • The land went under the hammer and was collectivized. (Mảnh đất đã bị bán đấu giá được tập thể hóa.)