collector's item

Học thuật
Thân thiện
collector's item

A collector's item is displayed in a glass case at the museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật sưu tầm, vật quý hiếm: Một món đồ giá trị đặc biệt đối với người sưu tầm, thường do sự khan hiếm, tính độc đáo, ý nghĩa lịch sử hoặc chất lượng đặc biệt của . Đây vật phẩm nổi bật trong một bộ sưu tập.
    • Vật trưng bày, vật triển lãm: Một món đồ giá trị đủ để được trưng bày hoặc triển lãm như một phần quan trọng của một bộ sưu tập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That limited-edition comic book is a real collector's item. (Cuốn truyện tranh phiên bản giới hạn đó thực sự một vật sưu tầm quý.)
    • The antique vase she found at the market turned out to be a valuable collector's item. (Chiếc bình cổ ấy tìm thấychợ hóa ra một vật sưu tầm giá trị.)
    • The museum's main attraction is a collector's item from the Ming dynasty. (Điểm thu hút chính của bảo tàng một vật trưng bày quý từ triều đại nhà Minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become a collector's item": trở thành một vật sưu tầm quý.
    • Due to a production error, these stamps have become a collector's item. (Do lỗi sản xuất, những con tem này đã trở thành vật sưu tầm quý.)
  • "prize collector's item": vật sưu tầm đáng giá nhất, vật sưu tầm chủ lực.
    • The signed first edition is the prize collector's item in his library. (Bản in đầu tiên chữ ký vật sưu tầm chủ lực trong thư viện của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Collectible (danh từ): đồ sưu tầm (nói chung).
    • He buys and sells rare collectibles. (Anh ấy mua bán các đồ sưu tầm hiếm.)
  • Collector's piece (danh từ): vật sưu tầm (cùng nghĩa với "collector's item").
    • This vintage watch is a true collector's piece. (Chiếc đồng hồ cổ điển này một vật sưu tầm đích thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Prize piece: vật phẩm đáng giá nhất.
  • Showpiece: vật trưng bày tiêu biểu.
  • Curio: đồ cổ lạ, vật quý hiếm.
Thành ngữ liên quan
  • The jewel in the crown: viên ngọc quý nhất, phần giá trị nhất (có thể dùng ẩn dụ cho một vật sưu tầm đặc biệt quý giá).
    • This painting is the jewel in the crown of his entire collection. (Bức tranh này viên ngọc quý nhất trong toàn bộ bộ sưu tập của ông ấy.)
collector's item

A collector's item is displayed in a glass case at the museum.

Noun
  1. Vật trưng bày, vật triển lãm.