collide with
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): collide with có nghĩa là va chạm với, đụng phải một cách đột ngột và mạnh mẽ, thường dùng để chỉ các vật thể hoặc phương tiện di chuyển đập vào nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe hơi đã va chạm với một cái cây trên con đường trơn trượt.)
- (Hai người đi xe đạp đã đụng phải nhau tại ngã tư.)
- (Anh ấy vô tình va phải một người qua đường khi đang chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- collide with không chỉ dùng cho vật lý mà còn có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự xung đột giữa các ý tưởng, lợi ích hoặc kế hoạch.
- His political views collided with those of his family. (Quan điểm chính trị của anh ấy xung đột với quan điểm của gia đình anh ấy.)
- The two companies' expansion plans collided with each other in the same market. (Kế hoạch mở rộng của hai công ty đã xung đột với nhau trên cùng một thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Collision (danh từ): sự va chạm, sự đụng độ.
- The collision between the two trains caused serious damage. (Vụ va chạm giữa hai đoàn tàu đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng.)
- Collider (danh từ): máy gia tốc hạt (trong vật lý), thiết bị làm cho các hạt va chạm.
- Colliding (tính từ): đang va chạm, xung đột.
- The colliding cars were removed from the road. (Những chiếc xe đang va chạm đã được đưa ra khỏi đường.)
Từ đồng nghĩa
- Crash into: đâm sầm vào, thường mạnh hơn và gây hư hại.
- The plane crashed into the mountain. (Máy bay đã đâm sầm vào ngọn núi.)
- Run into: tình cờ gặp hoặc đâm phải (nhẹ hơn).
- I ran into an old friend at the store. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở cửa hàng.)
- Bump into: va nhẹ vào, thường do vô tình.
- She bumped into the table and spilled her coffee. (Cô ấy va nhẹ vào bàn và làm đổ cà phê.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Collide with là một cụm động từ, không có biến thể phrasal verb khác. Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ khác để thay đổi nghĩa:
- Collide into: đâm vào (ít phổ biến hơn, thường dùng thay cho "crash into").
- The skateboarder collided into a wall. (Người trượt ván đã đâm vào tường.)
Thành ngữ liên quan
- When worlds collide: khi hai thế giới hoặc hai hệ thống giá trị hoàn toàn khác nhau gặp nhau, thường dẫn đến xung đột.
- When his traditional family values collided with modern city life, he felt lost. (Khi các giá trị gia đình truyền thống của anh ấy va chạm với cuộc sống hiện đại ở thành phố, anh ấy cảm thấy lạc lõng.)