collimator
/'kɔlimeitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý, Quang học):
- Ống chuẩn trực: Một thiết bị quang học dùng để tạo ra hoặc kiểm tra một chùm tia sáng song song. Nó thường bao gồm một thấu kính hoặc gương và một khe hẹp (slit) đặt tại tiêu điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientist adjusted the collimator to ensure a parallel beam of light for the experiment. (Nhà khoa học điều chỉnh ống chuẩn trực để đảm bảo một chùm tia sáng song song cho thí nghiệm.)
- A collimator is an essential component in many types of telescopes and spectrometers. (Ống chuẩn trực là một bộ phận thiết yếu trong nhiều loại kính thiên văn và máy quang phổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học hạt nhân: Trong lĩnh vực hình ảnh y tế (như máy SPECT hoặc gamma camera), "collimator" chỉ một tấm chì có nhiều lỗ, được sử dụng để chỉ định hướng cho các tia gamma từ bệnh nhân đến đầu dò, giúp tạo ra hình ảnh.
- The lead collimator in the gamma camera improves image resolution. (Tấm chuẩn trực bằng chì trong máy gamma camera giúp cải thiện độ phân giải hình ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Collimate (động từ): Chuẩn trực, làm cho các tia sáng song song.
- You must collimate the laser beam for accurate measurements. (Bạn phải chuẩn trực chùm tia laser để có các phép đo chính xác.)
- Collimation (danh từ): Sự chuẩn trực, quá trình tạo ra chùm tia song song.
- Proper collimation is crucial for the telescope's performance. (Sự chuẩn trực đúng cách là rất quan trọng đối với hiệu suất của kính thiên văn.)
Từ đồng nghĩa
- Beam aligner: Thiết bị căn chỉnh chùm tia (nghĩa gần trong kỹ thuật).
- Parallelizing device: Thiết bị tạo song song (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "collimator")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "collimator")
danh từ
- (vật lý) ống chuẩn trực