collocate with
Định nghĩa
Động từ: "collocate with" có nghĩa là kết hợp với, đi cùng với (về mặt ngôn ngữ học). Nó chỉ việc một từ thường xuyên xuất hiện cùng với một từ khác trong một ngữ cảnh tự nhiên, tạo thành một cụm từ cố định hoặc thói quen sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Từ 'hot' thường có xu hướng kết hợp với 'cold' trong nhiều ngữ cảnh.)
- ('Make' thường đi cùng với 'decision' trong tiếng Anh.)
- ('Strong' thường kết hợp với 'coffee' để miêu tả độ đậm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to collocate with" thường được dùng trong ngữ pháp và ngôn ngữ học để phân tích mối quan hệ giữa các từ.
- Adjectives like 'heavy' often collocate with nouns like 'rain' or 'traffic'. (Các tính từ như 'heavy' thường kết hợp với các danh từ như 'rain' hoặc 'traffic'.)
"collocate with" có thể được dùng ở dạng bị động: The word is said to collocate with another word. (Từ này được cho là kết hợp với một từ khác.)
Biến thể và từ gần giống
Collocation (danh từ): sự kết hợp từ, cụm từ cố định.
- 'Make a decision' is a common collocation in English. ('Make a decision' là một cụm từ kết hợp phổ biến trong tiếng Anh.)
Collocational (tính từ): thuộc về sự kết hợp từ.
- This dictionary provides collocational information for learners. (Từ điển này cung cấp thông tin về sự kết hợp từ cho người học.)
Từ đồng nghĩa
- Go together: đi cùng nhau.
- These two words often go together in academic writing. (Hai từ này thường đi cùng nhau trong văn viết học thuật.)
- Co-occur: xuất hiện cùng nhau.
- 'Hot' and 'cold' frequently co-occur in weather discussions. ('Hot' và 'cold' thường xuất hiện cùng nhau trong các cuộc thảo luận về thời tiết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pair with: ghép đôi với.
- This verb often pairs with a specific preposition. (Động từ này thường ghép đôi với một giới từ cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp cho "collocate with", nhưng có thể liên hệ đến khái niệm "in the same breath" (trong cùng một hơi thở) để chỉ việc hai từ xuất hiện cùng nhau.
- The words 'success' and 'hard work' are often mentioned in the same breath. (Các từ 'success' và 'hard work' thường được nhắc đến cùng nhau.)