colloquially

colloquially

This building is colloquially referred to as the barn.

Định nghĩa

Trạng từ (adverb): Theo cách thông tục, mang tính chất đời thường, không trang trọng, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn trong văn viết chính thức hoặc học thuật.

dụ sử dụng
  • (Tòa nhà này thường được gọi một cách thông tục "The Barn".)
  • (Một cách thông tục, mọi người nói "gonna" thay vì "going to".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colloquially known as": được biết đến với tên thông tục.

    • The plant is colloquially known as "cat's whiskers". (Loại cây này được biết đến với tên thông tục "râu mèo".)
  • "Colloquially speaking": nói theo cách thông tục.

    • Colloquially speaking, he's a "techie". (Nói theo cách thông tục, anh ấy một "người công nghệ".)
Biến thể từ gần giống
  • Colloquial (tính từ): thuộc về lối nói thông tục.

    • He used a colloquial expression that I didn't understand. (Anh ấy dùng một cách diễn đạt thông tục tôi không hiểu.)
  • Colloquialism (danh từ): từ ngữ hoặc cách nói thông tục.

    • "Y'all" is a common colloquialism in the southern United States. ("Y'all" một từ thông tục phổ biếnmiền nam nước Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Informally: một cách không trang trọng.
    • Informally, we call him "Jack". (Một cách không trang trọng, chúng tôi gọi anh ấy "Jack".)
  • Conversationally: theo cách đàm thoại, giao tiếp hàng ngày.
    • Conversationally, people often drop the "g" in "ing". (Trong giao tiếp hàng ngày, mọi người thường bỏ âm "g" trong "ing".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "colloquially".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "colloquially".