collotype
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương pháp in ảnh trực tiếp từ phim: Một quy trình in ảnh cơ học sử dụng một tấm kính có bề mặt gelatin để mang hình ảnh cần sao chép. Đây là một kỹ thuật in ảnh chất lượng cao, thường được dùng để tái tạo các tác phẩm nghệ thuật hoặc ảnh chụp với độ chi tiết và tông màu mượt mà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum used collotype to reproduce the fine details of the ancient manuscript. (Bảo tàng đã sử dụng phương pháp in collotype để tái tạo các chi tiết tinh xảo của bản thảo cổ.)
- This art book features several plates printed using the collotype process. (Cuốn sách nghệ thuật này có nhiều bản in được thực hiện bằng quy trình collotype.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "collotype printing": in collotype (thường dùng để chỉ toàn bộ quy trình hoặc ngành công nghiệp liên quan).
- Collotype printing is prized for its ability to produce continuous tones without a halftone screen. (In collotype được đánh giá cao nhờ khả năng tạo ra các tông màu liên tục mà không cần sử dụng tram.)
Biến thể và từ gần giống
- Photogelatin process (n): quy trình photogelatin (một tên gọi khác của collotype).
- Albertype (n): Albertype (một loại collotype, đặt theo tên nhà phát minh).
Từ đồng nghĩa
- Photomechanical printing: in cơ quang (một thuật ngữ chung hơn cho các quy trình in sử dụng yếu tố quang học và cơ học, trong đó có collotype).
Noun
- Việc in trực tiếp từ phim.