colonialiste

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về chủ nghĩa thực dân: Dùng để mô tả tư tưởng, chính sách, hệ thống hoặc hành động liên quan đến việc một quốc gia thiết lập sự kiểm soát chính trị kinh tế đối với một vùng lãnh thổ hay dân tộc khác.
    • Mang tính thực dân: Chỉ những đặc điểm, thái độ hoặc phương pháp điển hình của chủ nghĩa thực dân, như bóc lột, áp đặt văn hóa.
  2. Danh từ (chỉ người):

    • Người theo chủ nghĩa thực dân: Người ủng hộ hoặc tham gia vào chính sách thực dân.
    • Tên thực dân: Từ dùng để chỉ trích, gọi tên những kẻ thực hiện hoặc hưởng lợi từ chế độ thực dân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une idéologie colonialiste a justifié l'occupation. (Một hệ tư tưởng thực dân chủ nghĩa đã biện minh cho sự chiếm đóng.)
    • Cette loi avait un objectif clairement colonialiste. (Đạo luật này có một mục tiêu rõ ràng mang tính thực dân chủ nghĩa.)
  • Danh từ:

    • Les colonialistes exploitaient les ressources du pays. (Những tên thực dân bóc lột tài nguyên của đất nước.)
    • Il était un colonialiste convaincu. (Hắnmột kẻ theo chủ nghĩa thực dân cuồng tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pensée colonialiste": Tư duy thực dân. Chỉ lối suy nghĩ cho rằng sự thống trị của nước này đối với nước khácđương nhiên hoặc văn minh hơn.

    • Il faut déconstruire la pensée colonialiste. (Cần phải giải cấu trúc tư duy thực dân chủ nghĩa.)
  • "Régime colonialiste": Chế độ thực dân. Dùng để chỉ toàn bộ hệ thống cai trị dựa trên chủ nghĩa thực dân.

    • Le peuple s'est soulevé contre le régime colonialiste. (Nhân dân đã nổi dậy chống lại chế độ thực dân chủ nghĩa.)
Biến thể từ liên quan
  • Colonialisme (danh từ): Chủ nghĩa thực dân. Học thuyết hoặc hệ thống chính trị của chủ nghĩa thực dân.

    • La lutte contre le colonialisme. (Cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân.)
  • Colonial (tính từ): (Thuộc) thuộc địa. Có thể mô tả một thời kỳ, một kiến trúc, một quyền lực, nhưng không nhất thiết mang sắc thái ý thức hệ mạnh như "colonialiste".

    • L'administration coloniale. (Bộ máy hành chính thuộc địa.)
  • Anticolonialiste (tính từ/danh từ): Chống thực dân chủ nghĩa / Người chống thực dân.

    • Un mouvement anticolonialiste. (Một phong trào chống thực dân chủ nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Impérialiste (tính từ/danh từ): Đế quốc chủ nghĩa. Nhấn mạnh đến tham vọng bá quyền, mở rộng lãnh thổ hoặc ảnh hưởng, thường trên quy mô lớn hơn.
  • Dominateur (tính từ): Thống trị, áp đặt. Chỉ tính chất áp đặt sự kiểm soát.
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • Héritage colonialiste: Di sản thực dân chủ nghĩa. Chỉ những hậu quả lâu dài về kinh tế, xã hội, văn hóa chủ nghĩa thực dân để lại.

    • Le pays doit encore affronter son héritage colonialiste. (Đất nước vẫn phải đối mặt với di sản thực dân chủ nghĩa của mình.)
  • Mentalité colonialiste: Tâmthực dân. Thái độ trịch thượng, phân biệt đối xử xuất phát từ thời kỳ thực dân, có thể tồn tại ngay cả khi chế độ đã chấm dứt.

    • Cette remarque révèle une mentalité colonialiste. (Nhận xét đó cho thấy một tâmthực dân chủ nghĩa.)
tính từ
  1. thực dân chủ nghĩa
    • Politique colonialiste
      chính sách thực dân chủ nghĩa
danh từ
  1. kẻ theo chủ nghĩa thực dân, tên thực dân

Từ chứa "colonialiste"

Từ có nhắc đến "colonialiste"