colonizer
/'kɔlənaizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ đi chiếm thuộc địa, tên thực dân: Chỉ một cá nhân hoặc nhóm người tham gia vào việc thiết lập và duy trì sự kiểm soát chính trị, kinh tế và văn hóa đối với một vùng đất và người dân bản địa, thường thông qua sự xâm chiếm và áp đặt quyền lực.
- Người đi khai hoang, người định cư đất mới: Chỉ một người di cư đến và định cư tại một vùng đất mới, thường chưa có hoặc có ít người ở, với mục đích sinh sống và phát triển vùng đất đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The history books often describe the European colonizers who arrived in the Americas. (Sách lịch sử thường mô tả những kẻ thực dân châu Âu đã đến châu Mỹ.)
- Early colonizers faced many hardships when settling in the new land. (Những người khai hoang đầu tiên đã đối mặt với nhiều khó khăn khi định cư trên vùng đất mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Colonizer" trong ngữ cảnh lịch sử và chính trị: Từ này thường mang sắc thái phê phán khi nói về chủ nghĩa thực dân và hậu quả của nó đối với các dân tộc bản địa.
- The museum exhibit critically examines the legacy of the colonizer. (Triển lãm bảo tàng xem xét một cách có phê phán di sản của kẻ thực dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Colonize (động từ): Thiết lập thuộc địa; đến định cư ở một vùng đất mới.
- Several European powers sought to colonize parts of Africa. (Một số cường quốc châu Âu tìm cách thiết lập thuộc địa ở các vùng của châu Phi.)
- Colonial (tính từ): Thuộc về thuộc địa hoặc chủ nghĩa thực dân.
- The country gained independence after a long colonial period. (Đất nước giành được độc lập sau một thời kỳ thuộc địa dài.)
- Colonist (danh từ): Người định cư, thường dùng với nghĩa trung lập hơn "colonizer".
- The colonists built their homes near the river. (Những người định cư đã xây nhà gần con sông.)
Từ đồng nghĩa
- Conqueror: Kẻ chinh phục, kẻ xâm lược.
- Settler: Người định cư (thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Indigenous people: Người bản địa.
- Liberator: Người giải phóng.
Lưu ý
Từ "colonizer" có thể mang nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Trong bối cảnh lịch sử về chủ nghĩa thực dân, nó thường mang nghĩa tiêu cực. Trong bối cảnh lịch sử di dân và khai phá đất đai, nó có thể mang nghĩa trung lập hơn.
danh từ
- kẻ đi chiếm thuộc địa; tên thực dân
- người đi khai hoang, người định cư đất mới ((cũng) colonist)
- người gài cử tri vào một khu vực bầu cử (nhằm mục đích gian lận)