colonizer

/'kɔlənaizə/
danh từ
  1. kẻ đi chiếm thuộc địa; tên thực dân
  2. người đi khai hoang, người định cư đất mới ((cũng) colonist)
  3. người gài cử tri vào một khu vực bầu cử (nhằm mục đích gian lận)
colonizer
A colonizer plants a flag on a new shore.