color bar
Định nghĩa
Danh từ:
- Rào cản chủng tộc: "color bar" chỉ một hệ thống phân biệt chủng tộc, thường là luật lệ hoặc tập tục xã hội, ngăn cản người da đen tham gia vào các hoạt động, dịch vụ, hoặc địa điểm dành riêng cho người da trắng.
Ví dụ sử dụng
- (Rào cản chủng tộc cuối cùng đã bị bãi bỏ ở Nam Phi vào năm 1994.)
- (Nhiều cơ sở công cộng, như trường học và bệnh viện, từng chịu sự kiểm soát của một rào cản chủng tộc nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to break the color bar": phá vỡ rào cản chủng tộc, chỉ hành động đầu tiên cho phép người da đen tham gia vào một lĩnh vực trước đây chỉ dành cho người da trắng.
- Jackie Robinson broke the color bar in Major League Baseball in 1947. (Jackie Robinson đã phá vỡ rào cản chủng tộc trong Giải bóng chày Major League vào năm 1947.)
"to enforce a color bar": áp đặt rào cản chủng tộc.
- The government enforced a strict color bar in all public spaces. (Chính phủ áp đặt một rào cản chủng tộc nghiêm ngặt trong tất cả các không gian công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Color line (danh từ): ranh giới chủng tộc, đồng nghĩa với "color bar".
- The color line divided communities for decades. (Ranh giới chủng tộc đã chia cắt các cộng đồng trong nhiều thập kỷ.)
- Racial segregation (danh từ): sự phân biệt chủng tộc, một khái niệm rộng hơn bao gồm "color bar".
Từ đồng nghĩa
- Racial barrier: rào cản chủng tộc.
- Segregation: sự phân biệt, tách biệt.
- Jim Crow laws: (ở Mỹ) các luật phân biệt chủng tộc chính thức, thường liên quan đến "color bar".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break down the color bar: phá bỏ rào cản chủng tộc.
- Activists worked tirelessly to break down the color bar in education. (Các nhà hoạt động đã làm việc không mệt mỏi để phá bỏ rào cản chủng tộc trong giáo dục.)
Thành ngữ liên quan
- To cross the color bar: vượt qua rào cản chủng tộc, thường chỉ hành động của một cá nhân làm việc hoặc sống trong một môi trường trước đây bị cấm đối với chủng tộc của họ.
- She was one of the first to cross the color bar in the corporate world. (Cô ấy là một trong những người đầu tiên vượt qua rào cản chủng tộc trong thế giới doanh nghiệp.)