color in

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • màu, thêm màu sắc vào: "color in" chỉ hành động thêm màu sắc vào một hình vẽ, bức tranh hoặc bề mặt trắng, thường bằng bút chì màu, bút sáp, hoặc sơn. nhấn mạnh việc lấp đầy các khoảng trống bên trong một đường viền hoặc hình dạng.
dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ đã màu bức tranh vẽ một ngôi nhà.)
  • ( ấy thích màu trong sách màu vào thời gian rảnh.)
  • (Làm ơn hãy màu hình tròn bằng bút sáp đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be colored in": đã được màu, đã màu sắc.

    • The black and white photo was colored in by a digital artist. (Bức ảnh đen trắng đã được một nghệ sĩ kỹ thuật số màu.)
  • "to color in something with precision": màu một cách chính xác, tỉ mỉ.

    • She colored in the details of the flower with great care. ( ấy màu các chi tiết của bông hoa một cách rất cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Color (động từ): màu (không nhấn mạnh việc lấp đầy bên trong).

    • He colored the sky blue. (Anh ấy màu bầu trời xanh.)
  • Coloring (danh từ): hành động màu, hoặc chất tạo màu.

    • This coloring book is for children. (Cuốn sách màu này dành cho trẻ em.)
  • Colored (tính từ): màu sắc, đã được màu.

    • The colored pencils are on the desk. (Những cây bút chì màu đangtrên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fill with color: lấp đầy bằng màu sắc.

    • The child filled the drawing with bright colors. (Đứa trẻ lấp đầy bức vẽ bằng màu sắc tươi sáng.)
  • Shade in: bóng, đậm nhạt (thường dùng trong nghệ thuật).

    • He shaded in the shadows to make the drawing look realistic. (Anh ấy bóng các vùng tối để bức vẽ trông chân thực hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Color up: trở nên đỏ mặt, hoặc thêm màu sắc cho một thứ đó.

    • She colored up when he complimented her. ( ấy đỏ mặt khi anh ấy khen .)
  • Color over: đè lên, che phủ bằng màu sắc.

    • He colored over the mistake with a darker pencil. (Anh ấy đè lên chỗ sai bằng bút chì đậm hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Color in someone's world: làm cho cuộc sống của ai đó trở nên tươi đẹp, thú vị hơn.
    • Her laughter colors in my world. (Tiếng cười của ấy làm cho thế giới của tôi thêm tươi sáng.)