color tube

color tube

A child watches a cartoon on a color tube television.

Định nghĩa

Danh từ: - Ống tia âm cực màu: "color tube" một loại ống tia âm cực (CRT) trong tivi hoặc màn hình máy tính, khả năng hiển thị hình ảnh với đầy đủ màu sắc. hoạt động bằng cách sử dụng ba chùm tia điện tử (đỏ, xanh , xanh dương) để kích thích các lớp phốt pho phát sáng tạo ra hình ảnh màu.

dụ sử dụng
  • (Chiếc tivi vẫn sử dụng một ống tia âm cực màu để hiển thị hình ảnh.)
  • (Các nhà sản xuất đã ngừng sản xuất ống tia âm cực màu sau khi màn hình LCD trở nên phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Color tube" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử công nghệ, khi so sánh với các công nghệ hiển thị hiện đại như LCD, LED hoặc OLED.
  • (Công nghệ ống tia âm cực màu đã mang tính cách mạng vào những năm 1960 khi đưa hình ảnh sống động vào các ngôi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Color CRT (viết tắt): ống tia âm cực màu.
  • Picture tube (n): ống hình, một thuật ngữ chung hơn cho ống tia âm cực trong tivi hoặc màn hình.
  • Monochrome tube (n): ống tia âm cực đơn sắc (chỉ hiển thị một màu, thường trắng đen).
Từ đồng nghĩa
  • Color CRT (n): ống tia âm cực màu.
  • Color television tube (n): ống tivi màu.
Các cụm từ liên quan
  • Color tube display: màn hình hiển thị sử dụng ống tia âm cực màu.
    • The museum exhibited an old color tube display from the 1970s. (Bảo tàng trưng bày một màn hình ống tia âm cực màu từ những năm 1970.)
  • Color tube technology: công nghệ ống tia âm cực màu.
    • Color tube technology was eventually replaced by flat-panel displays. (Công nghệ ống tia âm cực màu cuối cùng đã được thay thế bởi màn hình phẳng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "color tube". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh công nghệ, cụm từ này đôi khi được dùng để ám chỉ sự lỗi thời hoặc công nghệ kỹ.

Từ gần giống