color-blind

color-blind

A teacher explains that being color-blind means not judging people by their skin color.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu: Không khả năng phân biệt một hoặc nhiều màu sắc, đặc biệt màu đỏ xanh lá cây. Đây một tình trạng thị giác, thường do di truyền.
    • Không phân biệt chủng tộc: Chỉ thái độ hoặc chính sách không thiên vị hoặc phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc; nhìn nhận mọi người bình đẳng.
dụ sử dụng
  • màu (thị giác):

    • He is color-blind and cannot tell the difference between red and green. (Anh ấy bị màu không thể phân biệt giữa màu đỏ xanh lá cây.)
    • Color-blind people often struggle with traffic lights. (Người màu thường gặp khó khăn với đèn giao thông.)
  • Không phân biệt chủng tộc:

    • She advocates for a color-blind society where everyone is treated equally. ( ấy ủng hộ một xã hội không phân biệt chủng tộc, nơi mọi người được đối xử bình đẳng.)
    • The policy aims to be color-blind in hiring practices. (Chính sách này nhằm không phân biệt chủng tộc trong quy trình tuyển dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be color-blind to something": mù mờ hoặc không nhận thức được điều (thường dùng ẩn dụ).

    • He is color-blind to the subtle differences in culture. (Anh ấy mù mờ trước những khác biệt tinh tế trong văn hóa.)
  • "color-blind approach": cách tiếp cận không thiên vị, không dựa trên màu da.

    • The school adopted a color-blind approach to admissions. (Trường học áp dụng cách tiếp cận không phân biệt chủng tộc trong tuyển sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Color-blindness (danh từ): tình trạng màu (thị giác hoặc xã hội).

    • Color-blindness is more common in males than females. ( màu phổ biếnnam giới hơn nữ giới.)
  • Color-blindly (trạng từ): một cách không phân biệt chủng tộc hoặc không nhận biết màu sắc.

    • They treated everyone color-blindly in the competition. (Họ đối xử với mọi người một cách không phân biệt chủng tộc trong cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Không phân biệt chủng tộc: unprejudiced, impartial, fair.
  • màu (thị giác): color-deficient (thiếu khả năng nhận biết màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp; từ này thường đứng như một tính từ ghép, nhưng có thể kết hợp với động từ như "to be color-blind" (bị màu/không phân biệt chủng tộc).
Thành ngữ liên quan
  • "Color-blind justice": công lý không phân biệt chủng tộc.

    • The judge promised color-blind justice for all. (Thẩm phán hứa hẹn công lý không phân biệt chủng tộc cho tất cả mọi người.)
  • "Color-blind casting": tuyển diễn viên không dựa trên chủng tộc.

    • The play used color-blind casting for the lead roles. (Vở kịch sử dụng tuyển diễn viên không phân biệt chủng tộc cho các vai chính.)