colorimetrical

colorimetrical

A scientist performs a colorimetrical analysis of a liquid sample.

Định nghĩa

Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến phép đo màu: "colorimetrical" mô tả bất cứ điều liên quan đến khoa học đo lường định lượng màu sắc, thường được dùng trong các lĩnh vực như hóa học, vật , công nghệ hình ảnh.

dụ sử dụng
  • (Phân tích đo màu của dung dịch cho thấy nồng độ sắc tố đỏ cao.)
  • (Máy ảnh hiện đại sử dụng các thuật toán đo màu để đảm bảo tái tạo màu sắc chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "colorimetrical measurement": phép đo màu sắc dựa trên các tiêu chuẩn khoa học.
    The colorimetrical measurement of the paint is required for quality control. (Phép đo màu của lớp sơn cần thiết để kiểm soát chất lượng.)

  • "colorimetrical properties": các đặc tính liên quan đến màu sắc có thể đo lường được.
    The colorimetrical properties of the fabric were tested under different lighting conditions. (Các đặc tính đo màu của vải đã được kiểm tra dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau.)

Biến thể từ gần giống
  • Colorimetry (danh từ): phép đo màu, ngành khoa học đo lường màu sắc.
    Colorimetry is essential in the paint industry. (Phép đo màu rất quan trọng trong ngành sơn.)

  • Colorimetric (tính từ): dạng rút gọn của "colorimetrical", thường được dùng phổ biến hơn.
    A colorimetric test was performed on the sample. (Một thử nghiệm đo màu đã được thực hiện trên mẫu vật.)

Từ đồng nghĩa
  • Chromatometric: thuộc về phép đo màu sắc (thường dùng trong hóa học phân tích).
  • Color-measuring: đo lường màu sắc (thuật ngữ mô tả).
Lưu ý

Từ "colorimetrical" ít phổ biến hơn so với "colorimetric". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "colorimetric" được ưa dùng hơn do ngắn gọn dễ hiểu.