colorimètre

Học thuật
Thân thiện
colorimètre

Un technicien utilise un colorimètre pour analyser un échantillon d'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sắc kế: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để đo lường phân tích màu sắc, thường bằng cách so sánh cường độ màu với các mẫu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le laboratoire utilise un colorimètre pour analyser la pureté des pigments. (Phòng thí nghiệm sử dụng một sắc kế để phân tích độ tinh khiết của các chất màu.)
    • La mesure au colorimètre a confirmé la teinte exacte de l'échantillon. (Việc đo bằng sắc kế đã xác nhận sắc thái chính xác của mẫu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lecture du colorimètre": chỉ số đo được từ sắc kế.
    • La lecture du colorimètre doit être effectuée dans des conditions d'éclairage standardisées. (Chỉ số từ sắc kế phải được thực hiện trong các điều kiện chiếu sáng tiêu chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Colorimétrie (danh từ giống cái): phép đo màu, phương pháp phân tích màu sắc.

    • La colorimétrie est une science essentielle en impression. (Phép đo màumột khoa học thiết yếu trong ngành in ấn.)
  • Colorimétrique (tính từ): thuộc về phép đo màu.

    • L'analyse colorimétrique révèle des différences imperceptibles à l'œil nu. (Phân tích theo phép đo màu tiết lộ những khác biệt không thể nhận thấy bằng mắt thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Chromamètre: máy đo màu (một loại thiết bị tương tự, thường độ chính xác cao).
Các cụm từ liên quan
  • Étalonner un colorimètre: hiệu chuẩn một sắc kế.
    • Il est important d'étalonner régulièrement le colorimètre pour des résultats fiables. (Việc hiệu chuẩn sắc kế thường xuyênquan trọng để kết quả đáng tin cậy.)
colorimètre

Un technicien utilise un colorimètre pour analyser un échantillon d'eau.

danh từ giống đực
  1. sắc kế