colorise
Định nghĩa
- Động từ:
- Tô màu, thêm màu sắc: "colorise" có nghĩa là thêm màu sắc vào một vật thể, bức vẽ, hoặc hình ảnh, đặc biệt là những thứ vốn có màu đen trắng hoặc chưa có màu.
- Làm sống động bằng màu sắc: Trong ngữ cảnh kỹ thuật số hoặc nghệ thuật, "colorise" chỉ hành động biến một bức ảnh hoặc bộ phim đen trắng thành có màu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The child colored the drawings. (Đứa trẻ đã tô màu các bức vẽ.)
- Fall colored the trees. (Mùa thu đã nhuộm màu cây cối.)
- They colorized black and white film. (Họ đã thêm màu sắc cho bộ phim đen trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to colorise a photograph": tô màu một bức ảnh (thường là ảnh cũ, đen trắng).
- The historian colorized old photographs to make history more vivid. (Nhà sử học đã tô màu những bức ảnh cũ để làm lịch sử sống động hơn.)
"to colorise a drawing": tô màu một bức vẽ (thường là bức vẽ tay hoặc bản phác thảo).
- The artist colorized the sketch with watercolors. (Họa sĩ đã tô màu bản phác thảo bằng màu nước.)
Biến thể và từ gần giống
Colorization (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc thêm màu sắc.
- The colorization of the film took months to complete. (Việc thêm màu cho bộ phim mất nhiều tháng để hoàn thành.)
Colorizer (danh từ): người hoặc công cụ thực hiện việc thêm màu sắc.
- She is a professional colorizer for old movies. (Cô ấy là chuyên gia thêm màu cho phim cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Color (động từ): tô màu (mang nghĩa chung, ít kỹ thuật hơn).
- She colored the picture with crayons. (Cô ấy tô màu bức tranh bằng bút chì màu.)
- Tint (động từ): pha màu, nhuộm màu nhẹ.
- He tinted the glass blue. (Anh ấy nhuộm kính màu xanh dương.)
- Hue (động từ, ít dùng): làm cho có màu sắc.
- The sunset hued the sky orange. (Hoàng hôn nhuộm bầu trời màu cam.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Color in: tô màu vào bên trong (thường dùng cho tranh tô màu).
- The children colored in the outlines of the animals. (Bọn trẻ tô màu bên trong đường viền của các con vật.)
Thành ngữ liên quan
- Color one's world: làm cho cuộc sống của ai đó trở nên tươi sáng hơn (nghĩa bóng).
- Her smile colors my world every day. (Nụ cười của cô ấy tô màu thế giới của tôi mỗi ngày.)