colorless
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhạt màu, không có màu sắc: "colorless" mô tả một vật hoặc chất không có màu sắc, hoặc có màu rất nhạt đến mức gần như trong suốt.
- Nhạt nhẽo, thiếu hấp dẫn: "colorless" còn dùng để chỉ một người, sự việc hoặc câu chuyện thiếu sự thú vị, đa dạng hoặc sinh động.
Ví dụ sử dụng
Nhạt màu, không màu sắc:
- Water is a colorless liquid. (Nước là một chất lỏng không màu.)
- The glass was filled with a colorless solution. (Chiếc cốc chứa đầy dung dịch không màu.)
Nhạt nhẽo, thiếu hấp dẫn:
- He gave a colorless description of the parade. (Anh ấy đã đưa ra một mô tả nhạt nhẽo về cuộc diễu hành.)
- She is a colorless and unimaginative person. (Cô ấy là một người nhạt nhẽo và thiếu trí tưởng tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"colorless gas": khí không màu (thường dùng trong hóa học).
- Carbon monoxide is a colorless, odorless gas that can be deadly. (Carbon monoxide là một loại khí không màu, không mùi có thể gây chết người.)
"colorless personality": tính cách nhạt nhẽo, không có điểm nhấn.
- His colorless personality made him forgettable at parties. (Tính cách nhạt nhẽo của anh ấy khiến anh ấy dễ bị quên lãng trong các bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
Colorlessness (danh từ): tính chất không màu, sự nhạt nhẽo.
- The colorlessness of the room made it feel sterile. (Sự không màu sắc của căn phòng khiến nó có cảm giác vô trùng.)
Colorlessly (trạng từ): một cách không màu sắc, nhạt nhẽo.
- He spoke colorlessly about his achievements. (Anh ấy nói một cách nhạt nhẽo về những thành tựu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Pale: nhợt nhạt, thiếu màu sắc.
- Dull: tẻ nhạt, không sinh động.
- Bland: nhạt nhẽo, vô vị (thường dùng cho đồ ăn hoặc tính cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "colorless", nhưng có thể dùng với "turn colorless" (trở nên không màu).
- The liquid turned colorless after the chemical reaction. (Chất lỏng trở nên không màu sau phản ứng hóa học.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "colorless".