colour tv
Định nghĩa
Danh từ: "colour tv" (hoặc "color TV") là một danh từ ghép, chỉ một chiếc tivi có khả năng hiển thị hình ảnh với nhiều màu sắc khác nhau, thay vì chỉ có hai màu đen và trắng. Từ này thường được dùng để phân biệt với "black-and-white TV" (tivi đen trắng).
Ví dụ sử dụng
- (Ông bà tôi đã mua chiếc tivi màu đầu tiên của họ vào những năm 1970.)
- (Hầu hết các hộ gia đình ngày nay đều có tivi màu, nhưng một số người vẫn sưu tầm các mẫu tivi đen trắng cổ điển.)
- (Việc phát minh ra tivi màu đã cách mạng hóa ngành công nghiệp giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to broadcast in colour tv": phát sóng trên tivi màu.
- The championship match was broadcast in colour tv for the first time. (Trận đấu vô địch lần đầu tiên được phát sóng trên tivi màu.)
- "colour tv set": bộ tivi màu (cụm từ chi tiết hơn).
- He repaired an old colour tv set from the 1960s. (Anh ấy đã sửa một bộ tivi màu cũ từ những năm 1960.)
Biến thể và từ gần giống
- Color TV (danh từ): biến thể chính tả của "colour tv" theo tiếng Anh Mỹ.
- The store sells both color TV and black-and-white TV models. (Cửa hàng bán cả mẫu tivi màu và tivi đen trắng.)
- Colour television (danh từ): dạng đầy đủ hơn, đồng nghĩa với "colour tv".
- Colour television became popular in the 1960s. (Tivi màu trở nên phổ biến vào những năm 1960.)
- Black-and-white TV (danh từ): tivi đen trắng (từ trái nghĩa).
- Before colour tv, everyone watched black-and-white TV. (Trước khi có tivi màu, mọi người đều xem tivi đen trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Color television: tivi màu (dạng trang trọng hơn).
- Color set: tivi màu (cách nói ngắn gọn, thông tục).
- We finally replaced our old black-and-white with a new color set. (Cuối cùng chúng tôi đã thay chiếc tivi đen trắng cũ bằng một chiếc tivi màu mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "colour tv", vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "colour tv".)