colourise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • màu, thêm màu sắc: "colourise" có nghĩa thêm màu sắc vào một vật thể, hình ảnh, hoặc bề mặt, đặc biệt làm cho một thứ vốn đơn sắc (như ảnh đen trắng) trở nên màu.
    • Làm cho sống động hơn (nghĩa bóng): Trong một số ngữ cảnh, "colourise" có thể được dùng để chỉ hành động làm cho một câu chuyện, mô tả trở nên thú vị, sinh động hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The technician used software to colourise the old black and white film. (Kỹ thuật viên đã dùng phần mềm để màu cho bộ phim đen trắng .)
    • She decided to colourise her drawings with bright markers. ( ấy quyết định màu các bức vẽ của mình bằng bút dạ màu sáng.)
    • The autumn leaves colourise the landscape beautifully. ( mùa thu tô điểm cảnh quan một cách đẹp đẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to colourise a film": màu một bộ phim (thường phim đen trắng) để tạo hiệu ứng hiện đại.

    • Many classic films have been colourised for new audiences. (Nhiều bộ phim kinh điển đã được màu cho khán giả mới.)
  • "to colourise one's narrative": làm cho câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn bằng cách thêm chi tiết hoặc cảm xúc.

    • The author colourises the historical events with vivid descriptions. (Tác giả làm sống động các sự kiện lịch sử bằng những mô tả sinh động.)
Biến thể từ gần giống
  • Colourisation (danh từ): quá trình màu.
    • The colourisation of old photos requires careful work. (Việc màu các bức ảnh đòi hỏi công việc tỉ mỉ.)
  • Colouriser (danh từ): người hoặc công cụ thực hiện màu.
    • She works as a colouriser for a film restoration company. ( ấy làm việc như một người màu cho công ty phục chế phim.)
  • Recolourise (động từ): màu lại.
    • The artist decided to recolourise the painting. (Họa sĩ quyết định màu lại bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Colorize (động từ): màu (cách viết phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
  • Tint (động từ): nhuộm màu nhẹ.
  • Paint (động từ): sơn, vẽ màu.
  • Embellish (động từ): tô điểm (thường dùng theo nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Colourise up: màu làm nổi bật (không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
    • The children colourised up their drawings for the contest. (Trẻ em màu nổi bật các bức vẽ của mình cho cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
  • Colourise the past: màu quá khứ (ám chỉ việc thay đổi hoặc làm đẹp ký ức về quá khứ).
    • Many people colourise the past by remembering only the good times. (Nhiều người màu quá khứ bằng cách chỉ nhớ những khoảng thời gian tốt đẹp.)
colourise
The child used crayons to colourise the black and white drawing.