colourlessness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không màu sắc: "colourlessness" chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một vật thể không màu sắc, chỉ các sắc thái trắng, đen hoặc xám.
    • Sự thiếu màu sắc: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "colourlessness" có thể được dùng để mô tả sự thiếu sinh động, đơn điệu hoặchồn.
dụ sử dụng
  • (Tính không màu sắc của cảnh quan mùa đông khiến mọi thứ trông ảm đạm.)
  • (Bài phát biểu của anh ta bị chỉ trích sự thiếu màu sắc thiếu đam mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "colourlessness of something": dùng để nhấn mạnh sựhồn hoặc đơn điệu của một sự vật, hiện tượng.

    • The colourlessness of modern architecture often feels impersonal. (Tính không màu sắc của kiến trúc hiện đại thường mang lại cảm giáccảm.)
  • "complete colourlessness": chỉ sự thiếu màu sắc tuyệt đối, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc triết học.

    • In physics, complete colourlessness refers to a surface that reflects all wavelengths equally. (Trong vật , tính không màu sắc hoàn toàn ám chỉ một bề mặt phản xạ đều tất cả các bước sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Colourless (tính từ): không màu, không màu sắc.
    • The liquid was colourless and odourless. (Chất lỏng không màu không mùi.)
  • Colour (danh từ): màu sắc.
    • She loves bright colours. ( ấy yêu thích màu sắc tươi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Achromatism: tính không màu (thường dùng trong quang học).
  • Neutrality: tính trung tính (trong ngữ cảnh màu sắc hoặc phong cách).
  • Drabness: sự xám xịt, buồn tẻ (thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lack colour: thiếu màu sắc.
    • The painting lacks colour and seems unfinished. (Bức tranh thiếu màu sắc trông như chưa hoàn thiện.)
Thành ngữ liên quan
  • In black and white: chỉ sự rõ ràng, không sắc thái hoặc mơ hồ, nhưng cũng có thể ám chỉ sự thiếu màu sắc.
    • The issue is not as simple as it seems; we cannot see it in black and white. (Vấn đề không đơn giản như có vẻ; chúng ta không thể nhìn một cách trắng đen.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

colourlessness
The scientist observed the colourlessness of the clear liquid in the beaker.