colportage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bán rong; nghề bán rong: Chỉ hành động hoặc công việc đi từ nơi này sang nơi khác để bán hàng hóa, thường là sách báo, tạp chí.
- (Nghĩa bóng) Sự loan truyền: Chỉ việc phổ biến, lan truyền một cách rộng rãi (thường là tin tức, ý tưởng, tin đồn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le colportage de livres était courant au XIXe siècle. (Việc bán rong sách đã phổ biến vào thế kỷ XIX.)
- Il vit du colportage de journaux dans les rues. (Anh ấy sống bằng nghề bán rong báo trên các con phố.)
- Le colportage de cette rumeur a créé la panique. (Việc loan truyền tin đồn đó đã gây ra sự hoảng loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire du colportage": Làm nghề bán rong hoặc (nghĩa bóng) đi loan truyền.
- Il faisait du colportage de village en village. (Ông ấy đã làm nghề bán rong từ làng này sang làng khác.)
"Colportage d'idées": Sự truyền bá tư tưởng.
- Ce parti est accusé de colportage d'idées extrémistes. (Đảng này bị cáo buộc truyền bá tư tưởng cực đoan.)
Biến thể và từ gần giống
Colporter (động từ): Đi bán rong; (nghĩa bóng) loan truyền.
- Il colporte des marchandises. (Anh ta đi bán rong hàng hóa.)
- Elle colporte des ragots. (Cô ấy loan truyền những chuyện ngồi lê đôi mách.)
Colporteur (danh từ giống đực): Người bán rong.
- Le colporteur proposait des almanachs. (Người bán rong đang chào bán các cuốn lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Vente ambulante: Sự bán hàng rong, bán dạo.
- Propagation: Sự lan truyền, truyền bá (nghĩa bóng).
- Diffusion: Sự phổ biến, truyền bá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "colportage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "colporter").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "colportage").
danh từ giống đực
- sự bán rong; nghề bán rong
- (nghĩa bóng) sự loan truyền