colposcopie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự soi âm đạo: Một thủ thuật y tế trong đó bác sĩ sử dụng một dụng cụ phóng đại gọi là colposcope để quan sát kỹ lưỡng cổ tử cung, âm đạo và âm hộ nhằm tìm kiếm các dấu hiệu bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La colposcopie est recommandée après un frottis anormal. (Sự soi âm đạo được khuyến nghị sau khi có kết quả phết tế bào cổ tử cung bất thường.)
- La patiente doit subir une colposcopie pour un examen plus approfondi. (Bệnh nhân cần phải trải qua một cuộc soi âm đạo để kiểm tra kỹ lưỡng hơn.)
- La colposcopie est un examen gynécologique important. (Soi âm đạo là một xét nghiệm phụ khoa quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "colposcopie avec biopsie": soi âm đạo kèm theo sinh thiết.
- La colposcopie avec biopsie permet de prélever un échantillon pour analyse. (Soi âm đạo kèm theo sinh thiết cho phép lấy một mẫu để phân tích.)
Biến thể và từ liên quan
Colposcope (danh từ giống đực): dụng cụ, máy soi âm đạo.
- Le médecin utilise un colposcope. (Bác sĩ sử dụng một máy soi âm đạo.)
Colposcopique (tính từ): thuộc về soi âm đạo.
- Un examen colposcopique. (Một cuộc kiểm tra bằng phương pháp soi âm đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Examen colposcopique: xét nghiệm soi âm đạo.
- Vulvoscopie: soi âm hộ (một phần của quy trình kiểm tra tương tự, tập trung vào âm hộ).
danh từ giống cái
- (y học) sự soi âm đạo