columelle

Học thuật
Thân thiện
columelle

La columelle est une structure osseuse fine située dans l'oreille interne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu học) Trụ ốc: Một cấu trúc xương nhỏ, hình trụ, nằmtai trong, là một phần của ốc tai.
    • (Động vật học, Thực vật học) Trụ giữa: Cấu trúc trung tâm, hình trụ, được tìm thấy trong vỏ của một số loài động vật thân mềm (như ốc) hoặc trong túi bào tử của rêu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La columelle est une petite structure osseuse de l'oreille interne. (Trụ ốcmột cấu trúc xương nhỏtai trong.)
    • En malacologie, on étudie la forme de la columelle des coquilles. (Trong nghiên cứu động vật thân mềm, người ta nghiên cứu hình dạng của trụ giữa vỏ ốc.)
    • La columelle soutient la capsule sporifère chez les mousses. (Trụ giữa nâng đỡ túi bào tửrêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Columelle auditive": Trụ ốc (thuộc về thính giác). Thuật ngữ chuyên ngành để chỉ cấu trúc này trong giải phẫu tai.
    • La lésion de la columelle auditive peut entraîner des troubles de l'audition. (Tổn thương trụ ốc có thể dẫn đến rối loạn thính giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Columellaire (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến trụ ốc/trụ giữa.
    • Une structure columellaire. (Một cấu trúc dạng trụ giữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Axial (tính từ, trong ngữ cảnh thực vật/động vật học): tính chất trục, trung tâm. (Từ này mô tả đặc điểm chứ không phảitừ đồng nghĩa hoàn toàn thay thế được).
  • Pilier central (cụm từ): Trụ trung tâm. (Cách diễn đạt mô tả chung).
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như giải phẫu học, động vật học thực vật học.
  • Nghĩa của từ thay đổi tùy theo bối cảnh khoa học cụ thể.
columelle

La columelle est une structure osseuse fine située dans l'oreille interne.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) trụ ốc (ở tai trong)
  2. (động vật học, thực vật học) trụ giữa (của vỏ ốc, của túi bào tử rêu...)

Từ gần giống