columnlike
Định nghĩa
Tính từ: Có hình dạng giống như một cột trụ, hình cột.
- "columnlike" mô tả một vật thể có hình dáng thon dài, thẳng đứng, với đường kính tương đối đồng đều, tương tự như một cột trụ (column) trong kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa nhà có những cây cột hình cột chống đỡ mái nhà.)
- (Cây xương rồng có thân hình cột, đứng cao và thẳng.)
- (Những cây cổ thụ có thân hình cột rất hiếm trong khu rừng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"columnlike structure": cấu trúc hình cột, thường dùng trong kiến trúc, sinh học (thân cây, xương động vật) hoặc địa chất (cột đá).
- The columnlike structure of the basalt columns was formed by volcanic activity. (Cấu trúc hình cột của các cột đá bazan được hình thành do hoạt động núi lửa.)
"columnlike shape": hình dạng hình cột, nhấn mạnh vào tỷ lệ chiều cao và đường kính.
- The sculpture had a columnlike shape, resembling a classical Greek pillar. (Tác phẩm điêu khắc có hình dạng hình cột, giống như một cây cột Hy Lạp cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Columniform (tính từ): có hình dạng cột (từ đồng nghĩa chính thức hơn).
- The columniform trunks of the sequoia trees are awe-inspiring. (Những thân cây hình cột của cây sequoia thật đáng kinh ngạc.)
- Columnar (tính từ): thuộc về cột, có dạng cột (thường dùng trong địa chất, kiến trúc).
- Columnar basalt formations are found in many volcanic regions. (Các thành tạo bazan dạng cột được tìm thấy ở nhiều vùng núi lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Columniform: có hình dạng cột.
- Pillar-like: giống như cây cột.
- Cylindrical: hình trụ (gần nghĩa, nhưng không nhấn mạnh tính thẳng đứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "columnlike". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ mô tả hình dạng như "stand columnlike" (đứng như cột).
- The guards stood columnlike at the entrance. (Những người lính canh đứng như cột ở lối vào.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "columnlike". Từ này chủ yếu được dùng trong miêu tả khoa học hoặc văn học để chỉ hình dạng.