comb out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Chải (tóc) cho mượt và gọn gàng: "comb out" có nghĩa là chải hoặc làm mượt tóc (hoặc lông) bằng lược, thường để loại bỏ rối hoặc làm cho gọn gàng. - Loại bỏ những thứ không mong muốn: Trong nghĩa bóng, "comb out" còn dùng để chỉ hành động loại bỏ các yếu tố không cần thiết hoặc không phù hợp (ví dụ: nhân sự, quy định cũ).
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa chải tóc:
- She spent ten minutes combing out her tangled hair. (Cô ấy dành mười phút để chải tóc rối của mình.)
- You should comb out your hair before dinner. (Bạn nên chải tóc trước bữa tối.)
- Nghĩa loại bỏ:
- The company combed out the incompetent employees. (Công ty đã loại bỏ những nhân viên không đủ năng lực.)
- The new law combs out the old inequities in the system. (Luật mới loại bỏ những bất công cũ trong hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "comb out" trong ngữ cảnh tóc:
- After the windy day, she had to comb out the knots from her hair carefully. (Sau một ngày gió, cô ấy phải cẩn thận chải gỡ các nút thắt trên tóc.)
- "comb out" trong ngữ cảnh tổ chức:
- The manager decided to comb out the redundant positions to save costs. (Người quản lý quyết định loại bỏ các vị trí dư thừa để tiết kiệm chi phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Comb (động từ): chải (tóc, lông).
- He combs his hair every morning. (Anh ấy chải tóc mỗi sáng.)
- Comb-through (cụm động từ): chải kỹ hoặc tìm kiếm kỹ lưỡng.
- The police combed through the evidence. (Cảnh sát đã xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Smooth out: làm mượt (tóc).
- She smoothed out her hair with a brush. (Cô ấy làm mượt tóc bằng bàn chải.)
- Weed out: loại bỏ (những thứ không mong muốn).
- The committee weeded out the weak candidates. (Ủy ban đã loại bỏ các ứng viên yếu kém.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Comb through: xem xét kỹ lưỡng.
- The detective combed through the files for clues. (Thám tử đã xem xét kỹ lưỡng các tập hồ sơ để tìm manh mối.)
- Comb out of: loại bỏ khỏi (một nơi nào đó).
- They combed out the troublemakers from the group. (Họ đã loại bỏ những kẻ gây rối khỏi nhóm.)
Thành ngữ liên quan
- Comb someone's hair the wrong way: làm ai đó khó chịu (nghĩa bóng).
- His comments combed her hair the wrong way. (Những bình luận của anh ấy làm cô ấy khó chịu.)