combat-ready
Định nghĩa
Tính từ: Sẵn sàng chiến đấu, sẵn sàng tham gia hoạt động quân sự hoặc hải quân.
- Nghĩa chính: Mô tả trạng thái của một người, đơn vị, hoặc thiết bị đã được chuẩn bị đầy đủ và có khả năng tham gia vào các hoạt động chiến đấu hoặc quân sự ngay lập tức.
- Ngữ cảnh sử dụng: Thường dùng trong quân đội, an ninh, hoặc các tình huống khẩn cấp đòi hỏi sự sẵn sàng cao độ.
Ví dụ sử dụng
- (Trung đội đã sẵn sàng chiến đấu sau nhiều tháng huấn luyện khắc nghiệt.)
- (Tất cả thiết bị phải được kiểm tra để đảm bảo chúng sẵn sàng chiến đấu trước khi triển khai.)
- (Hải quân tuyên bố hạm đội của họ sẵn sàng chiến đấu cho chiến dịch sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be declared combat-ready": được tuyên bố là sẵn sàng chiến đấu.
- After the final exercise, the battalion was officially declared combat-ready. (Sau cuộc tập trận cuối cùng, tiểu đoàn đã chính thức được tuyên bố là sẵn sàng chiến đấu.)
"to remain combat-ready": duy trì trạng thái sẵn sàng chiến đấu.
- Troops must remain combat-ready at all times during the mission. (Quân đội phải duy trì trạng thái sẵn sàng chiến đấu mọi lúc trong suốt nhiệm vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Combat readiness (danh từ): tình trạng sẵn sàng chiến đấu.
- The unit's combat readiness was evaluated during the inspection. (Tình trạng sẵn sàng chiến đấu của đơn vị đã được đánh giá trong cuộc kiểm tra.)
- Combat (danh từ/tính từ): chiến đấu, liên quan đến chiến đấu.
- Combat training is essential for all soldiers. (Huấn luyện chiến đấu là cần thiết cho mọi binh sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Sẵn sàng tác chiến: sẵn sàng tham gia các hoạt động tác chiến.
- Lực lượng đặc nhiệm luôn trong trạng thái sẵn sàng tác chiến.
- Đã được chuẩn bị đầy đủ: đã có đầy đủ trang bị và kỹ năng.
- Những người lính này đã được chuẩn bị đầy đủ cho mọi tình huống.
Các cụm từ liên quan
- On active duty: đang tại ngũ, đang làm nhiệm vụ.
- The soldier is on active duty and combat-ready. (Người lính đang tại ngũ và sẵn sàng chiến đấu.)
- Fighting forces: lực lượng chiến đấu.
- Review the fighting forces to confirm they are combat-ready. (Xem xét lực lượng chiến đấu để xác nhận họ đã sẵn sàng chiến đấu.)
Thành ngữ liên quan
- Locked and loaded: sẵn sàng hành động (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc khẩn cấp).
- The team is locked and loaded, combat-ready for any threat. (Đội đã sẵn sàng, sẵn sàng chiến đấu cho mọi mối đe dọa.)