combativité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính hiếu chiến, tính thích đánh nhau: Chỉ tinh thần sẵn sàng chiến đấu, tranh đấu hoặc thi đấu; sự quyết tâm và không chịu khuất phục.
- Tinh thần chiến đấu: Thái độ kiên cường, không lùi bước trước khó khăn hoặc đối thủ, thường dùng trong thể thao, kinh doanh hoặc các cuộc tranh luận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La combativité de l'équipe a impressionné tous les spectateurs. (Tinh thần chiến đấu của đội đã gây ấn tượng với tất cả khán giả.)
- Il a montré une grande combativité durant le débat. (Anh ấy đã thể hiện tính hiếu chiến/rất quyết liệt trong suốt cuộc tranh luận.)
- La combativité est une qualité essentielle pour un leader. (Tính chiến đấu/tinh thần không lùi bước là một phẩm chất thiết yếu cho một nhà lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire preuve de combativité": thể hiện tinh thần chiến đấu, thể hiện sự quyết tâm.
- Face à la crise, l'entreprise a fait preuve d'une combativité remarquable. (Trước khủng hoảng, công ty đã thể hiện một tinh thần chiến đấu đáng chú ý.)
"manquer de combativité": thiếu tinh thần chiến đấu, thiếu sự quyết liệt.
- Le joueur a manqué de combativité sur le terrain aujourd'hui. (Cầu thủ đã thiếu tinh thần chiến đấu trên sân hôm nay.)
Biến thể và từ gần giống
Combatif / Combative (tính từ): hiếu chiến, thích đấu tranh, có tinh thần chiến đấu.
- C'est un adversaire très combatif. (Đó là một đối thủ rất hiếu chiến/quyết liệt.)
Combattre (động từ): chiến đấu, đấu tranh.
- Ils vont combattre pour leurs droits. (Họ sẽ đấu tranh cho quyền lợi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Esprit de lutte: tinh thần đấu tranh.
- Agressivité: tính hung hăng, tính quyết liệt (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Détermination: sự quyết tâm.
- Acharnement: sự hăng hái, sự chiến đấu không biết mệt mỏi.
Các cụm từ liên quan
- Être en pleine combativité: đang trong tinh thần chiến đấu cao độ.
- L'équipe est en pleine combativité avant la finale. (Đội đang trong tinh thần chiến đấu cao độ trước trận chung kết.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir la combativité chevillée au corps: có tinh thần chiến đấu ăn sâu vào máu, rất hiếu chiến/quyết liệt.
- Ce chef d'entreprise a la combativité chevillée au corps. (Vị giám đốc doanh nghiệp này có tinh thần chiến đấu ăn sâu vào máu.)
danh từ giống cái
- tính hiếu chiến, tính thích đánh nhau