combientième

Học thuật
Thân thiện
combientième

Tu es le combientième dans la file d'attente ?

Định nghĩa
  1. Tính từ & Danh từ (thân mật):
    • Thứ mấy: Dùng để hỏi về thứ tự, vị trí trong một chuỗi hoặc danh sách. Từ nàycách nói thân mật, thay thế cho cụm từ chính thức hơn "le combientième" (ngày thứ mấy) hoặc "la combientième fois" (lần thứ mấy).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ & Danh từ:
    • Le combientième es-tu dans la classe? (Ở trong lớp mày đứng thứ mấy?)
    • C'est ton combientième café aujourd'hui? (Đây là ly phê thứ mấy của mày hôm nay?)
    • Je ne sais plus sur combientième page je me suis arrêté. (Tao không nhớ mình đã dừngtrang thứ mấy nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le combientième" (danh từ giống đực): Có thể dùng độc lập để hỏi về ngày trong tháng một cách rất thân mật.
    • On est le combientième aujourd'hui? (Hôm nayngày mấy?)
  • "La combientième" (danh từ giống cái): Có thể dùng độc lập để hỏi về lần thứ mấy.
    • C'est la combientième que tu rates le bus? (Đâylần thứ mấy mày lỡ chuyến xe buýt?)
Biến thể từ gần giống
  • Combien (trạng từ): Bao nhiêu. Là từ gốc, dùng để hỏi về số lượng.
    • Combien de livres? (Bao nhiêu quyển sách?)
  • Quantième (danh từ giống đực): Ngày (trong tháng). Là từ chính thức, trang trọng hơn để hỏi hoặc nói về ngày.
    • Quel est le quantième aujourd'hui? (Hôm nayngày bao nhiêu?)
Từ đồng nghĩa
  • Quel rang: Vị trí thứ mấy (trang trọng hơn).
  • Quelle place: Thứ hạng mấy.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Combientième" chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói thân mật, suồng sã giữa bạn bè hoặc người thân. Trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nên dùng các cấu trúc thay thế như "quel est ton rang", "le quantième" hoặc "c'est la énième fois".
  • Cấu tạo từ: Từ nàysự kết hợp không chính thức của trạng từ "combien" (bao nhiêu) hậu tố thứ tự "-ième" (thứ). không tồn tại trong từ điển chuẩn của tiếng Pháp nhưng được sử dụng rộng rãi trong khẩu ngữ.
combientième

Tu es le combientième dans la file d'attente ?

tính từ & danh từ
  1. (thân mật) thứ mấy
    • Le combientième es-tu dans la classe?
      trong lớp mày đứng thứ mấy?