combinational

combinational

A scientist uses combinational logic to design a new circuit.

Định nghĩa

Tính từ: Combinational mô tả khả năng hoặc xu hướng kết hợp, phối hợp các yếu tố lại với nhau. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, toán học hoặc logic để chỉ các hệ thống hoặc quá trình đầu ra phụ thuộc hoàn toàn vào đầu vào hiện tại, không yếu tố ghi nhớ hay trạng thái lưu trữ.

dụ sử dụng
  • (Mạch logic tổ hợp tạo ra đầu ra chỉ dựa trên các đầu vào hiện tại.)
  • (Kỹ năng kết hợp màu sắc của ấy đã tạo nên bức tranh độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật số: "combinational circuit" (mạch tổ hợp) mạch điện tử không bộ nhớ, khác với "sequential circuit" (mạch tuần tự) trạng thái lưu trữ.
    • Combinational circuits are fundamental in digital electronics. (Mạch tổ hợp nền tảng trong điện tử số.)
  • Trong toán học: "combinational analysis" (phân tích tổ hợp) nghiên cứu cách sắp xếp kết hợp các phần tử.
    • The problem required combinational analysis to find all possible outcomes. (Bài toán yêu cầu phân tích tổ hợp để tìm mọi kết quả khả dĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Combine (động từ): kết hợp.
    • We need to combine the ingredients carefully. (Chúng ta cần kết hợp các nguyên liệu cẩn thận.)
  • Combination (danh từ): sự kết hợp, tổ hợp.
    • The combination of flavors was exquisite. (Sự kết hợp hương vị thật tinh tế.)
  • Combinative (tính từ): tính kết hợp (từ đồng nghĩa gần, nhưng ít phổ biến hơn).
    • Her combinative approach improved teamwork. (Cách tiếp cận kết hợp của ấy đã cải thiện tinh thần đồng đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Kết hợp: hợp nhất, phối hợp.
  • Tổ hợp: liên quan đến sự sắp xếp các phần tử.
  • Hợp nhất: làm cho các yếu tố trở thành một khối thống nhất.
Các cụm từ liên quan
  • Combinational logic: logic tổ hợp (trong thiết kế mạch số).
    • Understanding combinational logic is essential for computer engineers. (Hiểu logic tổ hợp cần thiết cho kỹ sư máy tính.)
  • Combinational circuit: mạch tổ hợp.
    • An adder is a simple combinational circuit. (Bộ cộng một mạch tổ hợp đơn giản.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "combinational". Tuy nhiên, thành ngữ "put two and two together" (ghép các mảnh lại với nhau) có thể liên quan đến ý tưởng kết hợp để suy luận.