comburent

comburent

A scientist adds a comburent substance to the laboratory flame.

Định nghĩa

Tính từ: - Hỗ trợ sự cháy, khả năng duy trì sự cháy: "comburent" mô tả một chất hoặc vật khả năng hỗ trợ quá trình đốt cháy, nghĩa có thể giúp ngọn lửa tiếp tục cháy hoặc làm cho quá trình cháy xảy ra dễ dàng hơn. Từ này thường được dùng trong hóa học hoặc kỹ thuật để phân biệt với các chất dễ cháy (combustible) - vốn tự bốc cháy.

dụ sử dụng
  • (Oxy một khí hỗ trợ cháy, cần thiết cho quá trình đốt cháy.)
  • (Trong một đám cháy, các vật liệu hỗ trợ cháy như không khí giúp duy trì ngọn lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "comburent agent": tác nhân hỗ trợ cháy, thường dùng trong bối cảnh hóa học công nghiệp.

    • The comburent agent in the reaction was potassium nitrate. (Tác nhân hỗ trợ cháy trong phản ứng kali nitrat.)
  • "comburent properties": các tính chất hỗ trợ cháy của một chất.

    • Scientists studied the comburent properties of various gases. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu các tính chất hỗ trợ cháy của nhiều loại khí khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Combustible (tính từ): dễ cháy, tự bốc cháy (khác với "comburent" hỗ trợ cháy).
    • Wood is a combustible material. (Gỗ một vật liệu dễ cháy.)
  • Combustion (danh từ): quá trình cháy.
    • Combustion requires both a fuel and a comburent. (Quá trình cháy cần cả nhiên liệu chất hỗ trợ cháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxidizing: tính oxy hóa, hỗ trợ cháy (thường dùng trong hóa học).
    • Oxygen is an oxidizing agent. (Oxy một tác nhân oxy hóa.)
  • Supporting combustion: hỗ trợ sự cháy (mô tả chức năng, không phải từ đơn).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "comburent" do tính chuyên ngành cao của .