come across

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "come across" hai nghĩa chính:

  1. Tình cờ bắt gặp, tình cờ tìm thấy (ai/cái ): Chỉ hành động gặp hoặc tìm thấy ai đó hoặc vật đó một cách bất ngờ, không chủ đích.
  2. Tạo ấn tượng, thể hiện (theo một cách nào đó): Chỉ cách một người hoặc vật được người khác nhận thức, hiểu, hoặc cảm nhận khi giao tiếp hoặc xuất hiện.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1:

    • I came across an old photo album while cleaning the attic. (Tôi tình cờ tìm thấy một cuốn album ảnh trong khi dọn dẹp gác xép.)
    • She came across a rare book at the flea market. ( ấy tình cờ bắt gặp một cuốn sách hiếmchợ trời.)
  • Nghĩa 2:

    • He comes across as very confident during interviews. (Anh ấy tạo ấn tượng rất tự tin trong các buổi phỏng vấn.)
    • The message didn't come across clearly because of the noise. (Thông điệp không được truyền tải rõ ràng tiếng ồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Come across as + tính từ/cụm danh từ: Tạo ấn tượng như thế nào.

    • She comes across as a very kind person. ( ấy tạo ấn tượng một người rất tốt bụng.)
  • Come across + danh từ (người/vật): Tình cờ gặp/tìm thấy.

    • I came across an interesting article about space exploration. (Tôi tình cờ thấy một bài báo thú vị về khám phá không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Come upon (cụm động từ): Tình cờ bắt gặp (thường mang sắc thái trang trọng hơn).

    • We came upon a beautiful waterfall during our hike. (Chúng tôi tình cờ bắt gặp một thác nước đẹp trong chuyến đi bộ đường dài.)
  • Run across (cụm động từ): Tình cờ gặp (thường dùng trong văn nói).

    • I ran across an old friend at the supermarket. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũsiêu thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Encounter (v): Gặp phải, chạm trán (có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính).

    • They encountered many difficulties during the project. (Họ gặp phải nhiều khó khăn trong suốt dự án.)
  • Stumble upon (v): Tình cờ phát hiện ra (thường mang nghĩa bất ngờ, thú vị).

    • I stumbled upon a hidden gem of a restaurant. (Tôi tình cờ phát hiện ra một nhà hàng ẩn giấu tuyệt vời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come across with (ít dùng): Cung cấp, đưa ra (thông tin, tiền bạc).
    • He finally came across with the money he owed. (Cuối cùng anh ta cũng đưa ra số tiền anh ta nợ.)
Thành ngữ liên quan
  • Come across the line: Vượt qua vạch đích (trong thể thao), nhưng không phải thành ngữ phổ biến. Thường dùng "cross the line" hơn.

  • Come across as cold: Tạo ấn tượng lạnh lùng, xa cách.

    • His tone came across as cold and dismissive. (Giọng điệu của anh ta tạo ấn tượng lạnh lùng coi thường.)