come after

Định nghĩa
  1. Động từ cụm (Phrasal Verb):
    • Theo sau, đến sau (về thời gian hoặc thứ tự): "come after" chỉ hành động xảy ra sau một sự kiện hoặc người khác trong thời gian hoặc thứ tự.
    • Kế vị, thay thế (ai đó): "come after" cũng có nghĩa trở thành người kế nhiệm, thay thế vị trí của ai đó.
    • Xảy ra như một kết quả: "come after" có thể chỉ một sự việc xảy ra hậu quả của một sự việc khác.
dụ sử dụng
  • Theo sau, đến sau:

    • Winter comes after autumn. (Mùa đông đến sau mùa thu.)
    • The letter "B" comes after "A" in the alphabet. (Chữ "B" đứng sau chữ "A" trong bảng chữ cái.)
  • Kế vị, thay thế:

    • Carter came after Ford as president. (Carter kế nhiệm Ford làm tổng thống.)
    • Will Charles succeed to the throne after the current king? (Liệu Charles kế vị ngai vàng sau vị vua hiện tại không?)
  • Xảy ra như một kết quả:

    • A terrible tsunami came after the earthquake. (Một trận sóng thần khủng khiếp xảy ra sau trận động đất.)
    • Financial problems often come after a natural disaster. (Các vấn đề tài chính thường xảy ra sau một thảm họa thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "come after someone" (với nghĩa truy đuổi): Mặc dù "come after" thường mang nghĩa thời gian, trong một số ngữ cảnh có thể mang nghĩa truy đuổi hoặc tìm kiếm ai đó với ý định xấu. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn thường được dùng trong văn nói.
    • The police will come after you if you break the law. (Cảnh sát sẽ truy đuổi bạn nếu bạn vi phạm pháp luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Come before (đến trước): trái nghĩa trực tiếp với "come after".
    • Spring comes before summer. (Mùa xuân đến trước mùa .)
  • Follow (theo sau): đồng nghĩa gần với "come after", nhưng "follow" có thể mang nghĩa chủ động hơn (cố tình đi theo).
  • Succeed (kế vị): đồng nghĩa trang trọng hơn, thường dùng trong chính trị, hoàng gia.
Từ đồng nghĩa
  • Follow: theo sau, tuân theo.
    • Night follows day. (Đêm theo sau ngày.)
  • Result from: kết quả của.
    • Success often comes after hard work. (Thành công thường kết quả của sự chăm chỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come along: đến cùng, xuất hiện.
    • A new opportunity came along after the meeting. (Một cơ hội mới xuất hiện sau cuộc họp.)
  • Come about: xảy ra.
    • How did this situation come about after the decision? (Tình huống này xảy ra như thế nào sau quyết định đó?)
Thành ngữ liên quan
  • After all is said and done: sau tất cả, cuối cùng.
    • After all is said and done, what comes after this project? (Sau tất cả, điều đến sau dự án này?)
  • One after another: lần lượt, hết cái này đến cái khác.
    • Problems came after one another without a break. (Các vấn đề xảy ra lần lượt không ngừng nghỉ.)
come after
The new manager will come after the current one retires.