come along

Định nghĩa

Động từ cụm (Phrasal Verb): 1. Tiến triển, phát triển (theo hướng tích cực): "come along" diễn tả sự tiến bộ hoặc cải thiện trong một quá trình, công việc hoặc tình huống. 2. Xuất hiện, đến (bất ngờ): "come along" chỉ sự xuất hiện của một sự vật, sự kiện, hoặc con người, thường khi cần thiết hoặc bất ngờ.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (tiến triển):
    • My plants are coming along nicely. (Cây của tôi đang phát triển tốt đẹp.)
    • He progressed well in school; his English is coming along. (Anh ấy tiến bộ tốttrường; tiếng Anh của anh ấy đang tiến triển.)
  • Nghĩa 2 (xuất hiện):
    • Then the computer came along and changed our lives. (Rồi máy tính xuất hiện thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
    • A new opportunity came along, so I took it. (Một cơ hội mới xuất hiện, vậy tôi đã nắm bắt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "come along" + with: đi cùng với ai đó hoặc cái đó.
    • You can come along with us to the park. (Bạn có thể đi cùng chúng tôi đến công viên.)
  • "come along" như một lời mời: thường dùng trong câu mệnh lệnh hoặc khuyến khích.
    • Come along! We’re leaving now. (Đi nào! Chúng ta sắp đi rồi.)
  • Phân biệt với "come along" trong ngữ cảnh tiến triển: có thể dùng với chủ ngữ người, dự án, hoặc kỹ năng.
    • The project is coming along on schedule. (Dự án đang tiến triển đúng tiến độ.)
Biến thể từ gần giống
  • "come along" (v): dạng chính; không biến thể từ loại khác.
  • "coming along" (hiện tại phân từ): dùng như tính từ hoặc danh động từ.
    • The coming along of the new technology was rapid. (Sự xuất hiện của công nghệ mới diễn ra nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (tiến triển): progress, improve, develop, advance.
    • His skills are improving. (Kỹ năng của anh ấy đang cải thiện.)
  • Nghĩa 2 (xuất hiện): appear, arrive, emerge, show up.
    • A solution appeared. (Một giải pháp xuất hiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come about: xảy ra, diễn ra.
    • How did this situation come about? (Tình huống này xảy ra như thế nào?)
  • Come across: tình cờ gặp, bắt gặp.
    • I came across an old photo. (Tôi tình cờ gặp một bức ảnh .)
  • Come through: vượt qua (khó khăn), thành công.
    • He came through the exam with flying colors. (Anh ấy vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Come along for the ride: đi theo cho vui, không mục đích cụ thể.
    • I don’t know much about the plan, but I’ll come along for the ride. (Tôi không biết nhiều về kế hoạch, nhưng tôi sẽ đi theo cho vui.)