come around

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal verb): - Thay đổi quan điểm, đồng ý: "come around" có nghĩa cuối cùng đồng ý với một ý kiến hoặc quan điểm trước đó bạn không đồng ý. - Xảy ra định kỳ: "come around" cũng có thể chỉ việc một sự kiện nào đó diễn ra thường xuyên, theo chu kỳ ( dụ: lễ hội, mùa). - Tỉnh lại sau khi ngất: Trong y tế, "come around" đồng nghĩa với "tỉnh lại" sau khi bất tỉnh hoặc ngất xỉu.

dụ sử dụng
  • Thay đổi quan điểm:

    • He finally came around to our point of view after a long discussion. (Cuối cùng anh ấy đã đồng ý với quan điểm của chúng tôi sau một cuộc thảo luận dài.)
    • She didn't like the idea at first, but she came around later. (Lúc đầu ấy không thích ý tưởng đó, nhưng sau đó ấy đã thay đổi ý định.)
  • Xảy ra định kỳ:

    • Christmas comes around every year. (Giáng sinh xảy ra đều đặn mỗi năm.)
    • The seasons come around in a cycle. (Các mùa diễn ra theo một chu kỳ.)
  • Tỉnh lại sau khi ngất:

    • The patient came around after the surgery. (Bệnh nhân đã tỉnh lại sau ca phẫu thuật.)
    • She fainted, but she came around quickly when we gave her water. ( ấy ngất đi, nhưng đã tỉnh lại nhanh chóng khi chúng tôi cho uống nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come around to doing something": dần dần chấp nhận hoặc đồng ý làm gì đó.

    • He came around to accepting the new policy. (Anh ấy dần chấp nhận chính sách mới.)
  • "to come around (to a place)": ghé thăm, đến thăm ai đó.

    • Why don't you come around to my house for dinner? (Sao bạn không ghé nhà tôi ăn tối nhỉ?)
Biến thể từ gần giống
  • Come round (cụm động từ, Anh-Anh): biến thể chính tả của "come around", mang cùng nghĩa.

    • He came round to our way of thinking. (Anh ấy đã đồng ý với cách suy nghĩ của chúng tôi.)
  • Come about (cụm động từ): xảy ra, diễn ra (nhưng không mang nghĩa thay đổi quan điểm).

    • How did the accident come about? (Tai nạn đã xảy ra như thế nào?)
Từ đồng nghĩa
  • Change one's mind: thay đổi ý kiến.
    • She changed her mind after hearing the evidence. ( ấy thay đổi ý kiến sau khi nghe bằng chứng.)
  • Come to: tỉnh lại (sau khi ngất), cũng có nghĩa đồng ý.
    • He came to after a few minutes. (Anh ấy tỉnh lại sau vài phút.)
  • Agree: đồng ý.
    • We finally agreed on the plan. (Cuối cùng chúng tôi đã đồng ý về kế hoạch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come around to: cuối cùng đồng ý với (một ý kiến, quan điểm).

    • She came around to my suggestion after a week. ( ấy đã đồng ý với đề xuất của tôi sau một tuần.)
  • Come around (to a place): ghé thăm.

    • They came around to our apartment for coffee. (Họ ghé căn hộ của chúng tôi để uống cà phê.)
Thành ngữ liên quan
  • Come around full circle: quay lại điểm ban đầu, trở về trạng thái .
    • After years of traveling, he came around full circle and returned to his hometown. (Sau nhiều năm du lịch, anh ấy đã quay trở lại điểm xuất phát về quê nhà.)