come away

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Rời khỏi (một nơi nào đó) với một trạng thái hoặc cảm xúc cụ thể: "come away" chỉ hành động rời khỏi một địa điểm, sự kiện, hoặc tình huống, thường được theo sau bởi một tính từ miêu tả trạng thái hoặc cảm xúc của người đó khi rời đi.
    • Bị tách ra, bong ra: "come away" cũng có thể chỉ việc một vật đó bị tách rời khỏi vị trí ban đầu, thường do lực tác động hoặc hư hỏng.
dụ sử dụng
  • Rời khỏi với trạng thái cụ thể:

    • She came away from the meeting feeling very frustrated. ( ấy rời khỏi cuộc họp với cảm giác rất thất vọng.)
    • He came away angry after the argument. (Anh ấy rời đi trong sự tức giận sau cuộc tranh cãi.)
    • They came away with a good impression of the city. (Họ rời đi với ấn tượng tốt về thành phố.)
  • Bị tách ra, bong ra:

    • The handle of the cup came away in my hand. (Tay cầm của cái cốc bị bong ra trong tay tôi.)
    • His retina detached and he had to be rushed into surgery. (Võng mạc của anh ấy bị bong ra anh ấy phải được đưa đi phẫu thuật khẩn cấp.) (Lưu ý: Trong ngữ cảnh này, "come away" mang nghĩa "bị bong ra", tương tự "detach".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "come away with something": rời đi với một thứ đó (kiến thức, kỷ niệm, vật phẩm).

    • I came away from the course with a lot of new skills. (Tôi rời khóa học với rất nhiều kỹ năng mới.)
    • She came away with a signed copy of the book. ( ấy rời đi với một bản sách chữ ký.)
  • "come away from": rời khỏi (một nơi, một tình huống) thường mang hàm ý về kết quả hoặc cảm xúc.

    • It's hard to come away from such a beautiful place. (Thật khó để rời khỏi một nơi đẹp như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Comeback (danh từ): sự trở lại, sự phục hồi. (Không liên quan trực tiếp đến "come away" nhưng biến thể của "come".)
  • Away (trạng từ): xa, đi xa. (Thành phần của cụm từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Leave (rời khỏi): ( ấy rời bữa tiệc sớm.)
  • Depart (khởi hành): (Tàu khởi hành lúc 6 giờ chiều.)
  • Detach (tách ra): (Miếng dán bị bong ra khỏi tường.)
  • Separate (tách rời): (Hai phần tách rời dễ dàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come off: bong ra, rơi ra; diễn ra thành công.

    • The paint came off the wall. (Sơn bong ra khỏi tường.)
    • The event came off well. (Sự kiện diễn ra tốt đẹp.)
  • Come out: đi ra, lộ ra; được xuất bản.

    • The truth came out eventually. (Sự thật cuối cùng cũng lộ ra.)
  • Come up: đến gần, xuất hiện; được đề cập.

    • A problem came up during the meeting. (Một vấn đề đã xuất hiện trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Come away empty-handed: rời đi tay không, không đạt được .

    • After hours of negotiation, they came away empty-handed. (Sau nhiều giờ đàm phán, họ rời đi tay không.)
  • Come away with flying colors: rời đi với kết quả xuất sắc (thường dùng trong bối cảnh vượt qua thử thách).

    • She came away from the exam with flying colors. ( ấy vượt qua kỳ thi với kết quả xuất sắc.)