come back

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trở về, quay lại: "come back" chỉ hành động quay trở lại một nơi hoặc tình trạng trước đó.
    • Đáp trả, đối đáp: Dùng trong ngữ cảnh trả lời lại một cách gay gắt hoặc thông minh.
    • Gỡ lại (trong thể thao): Chỉ việc giành lại điểm số hoặc vị thế sau khi bị dẫn trước.
    • Được phục hồi: Chỉ việc một thứ đó (sức khỏe, phong độ, sự phổ biến) trở lại như cũ.
dụ sử dụng
  • Trở về, quay lại:

    • She promised to come back home before midnight. ( ấy hứa sẽ trở về nhà trước nửa đêm.)
    • The old tradition has come back in recent years. (Truyền thống đã quay trở lại trong những năm gần đây.)
  • Đáp trả, đối đáp:

    • He came back with a sharp remark when she insulted him. (Anh ấy đã đáp trả bằng một lời nhận xét sắc bén khi ấy xúc phạm anh.)
  • Gỡ lại (trong thể thao):

    • The team came back from a 2-0 deficit to win 3-2. (Đội bóng đã gỡ lại từ tỷ số 2-0 để thắng 3-2.)
  • Được phục hồi:

    • After months of therapy, her energy slowly came back. (Sau nhiều tháng trị liệu, năng lượng của ấy dần dần được phục hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "come back to haunt someone": ám ảnh ai đó (thường về quá khứ).

    • His past mistakes came back to haunt him during the election. (Những sai lầm trong quá khứ đã ám ảnh anh ấy trong cuộc bầu cử.)
  • "come back from the dead": hồi sinh, trở lại từ tình trạng tưởng như không thể cứu vãn.

    • The company came back from the dead after a successful merger. (Công ty đã hồi sinh sau một vụ sáp nhập thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Comeback (danh từ): sự trở lại, sự phục hồi (thường dùng trong thể thao, giải trí).

    • The singer made a spectacular comeback after years of silence. (Ca sĩ đã một sự trở lại ngoạn mục sau nhiều năm im hơi lặng tiếng.)
  • Coming back (danh động từ): hành động trở về.

    • His coming back was a surprise to everyone. (Việc anh ấy trở về một bất ngờ đối với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Return: trở về (nghĩa chính thức hơn).
  • Recover: phục hồi (khi nói về sức khỏe, tình trạng).
  • Retort: đáp trả (trong đối thoại).
  • Rebound: hồi phục (trong thể thao hoặc kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come back to: quay lại với (một chủ đề, một người).

    • Let's come back to this issue later. (Hãy quay lại vấn đề này sau.)
  • Come back at: đáp trả ai đó một cách gay gắt.

    • She came back at him with a list of his own failures. ( ấy đáp trả anh ta bằng một danh sách những thất bại của chính anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Come back to bite someone: gây hậu quả xấu cho ai đó (thường do hành động trong quá khứ).

    • His laziness came back to bite him when he failed the exam. (Sự lười biếng của anh ấy đã gây hậu quả khi anh ấy trượt kỳ thi.)
  • Come back down to earth: trở lại thực tế sau khi mơ mộng.

    • After winning the lottery, he quickly came back down to earth when he realized the taxes. (Sau khi trúng số, anh ấy nhanh chóng trở lại thực tế khi nhận ra các khoản thuế.)
come back
The player will come back to score the tying goal.