come before
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Đến trước, xảy ra trước (về thời gian hoặc thứ tự): "come before" chỉ việc một sự việc, người hoặc vật xuất hiện hoặc tồn tại trước một sự việc, người hoặc vật khác trong một chuỗi thời gian hoặc trình tự.
- Được trình bày, đưa ra xem xét (trước một cơ quan, hội đồng): "come before" còn có nghĩa là một vấn đề, đề xuất hoặc trường hợp được đưa ra để một cơ quan có thẩm quyền (như tòa án, ủy ban) xem xét hoặc phán quyết.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "đến trước, xảy ra trước":
- The invention of the telephone came before the invention of the internet. (Phát minh ra điện thoại đã đến trước phát minh ra internet.)
- In the alphabet, the letter 'A' comes before 'B'. (Trong bảng chữ cái, chữ 'A' đứng trước chữ 'B'.)
Nghĩa "được trình bày, đưa ra xem xét":
- The case will come before the judge next week. (Vụ án sẽ được đưa ra trước thẩm phán vào tuần tới.)
- The proposal came before the board for approval. (Đề xuất đã được trình lên hội đồng để phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to come before someone in line": đứng trước ai đó trong hàng đợi.
- You must wait your turn; the elderly lady came before you in line. (Bạn phải đợi đến lượt mình; bà lão đã đứng trước bạn trong hàng.)
"to come before the public": được công bố hoặc trình bày trước công chúng.
- The new policy will come before the public for discussion. (Chính sách mới sẽ được trình bày trước công chúng để thảo luận.)
Biến thể và từ gần giống
Come after (động từ): đến sau, xảy ra sau (trái nghĩa với "come before").
- Spring comes after winter. (Mùa xuân đến sau mùa đông.)
Precede (động từ, trang trọng): đến trước, đi trước (từ đồng nghĩa với "come before").
- The chairman preceded the speaker. (Chủ tịch đã phát biểu trước diễn giả.)
Từ đồng nghĩa
- Precede: đến trước, đi trước (dùng trong văn viết trang trọng).
- Antecede: xảy ra trước (từ hiếm, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử).
- Lead to: dẫn đến (khi "come before" mang nghĩa nguyên nhân - kết quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Come before the court: ra trước tòa.
- The accused will come before the court tomorrow. (Bị cáo sẽ ra trước tòa vào ngày mai.)
Come before the committee: được trình lên ủy ban.
- The budget plan came before the finance committee. (Kế hoạch ngân sách đã được trình lên ủy ban tài chính.)
Thành ngữ liên quan
- Before one's time: trước thời đại của ai đó (không phải là "come before" nhưng có liên quan đến khái niệm thời gian trước).
- His ideas were before his time. (Ý tưởng của ông ấy đã đi trước thời đại.)