come by

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • được, kiếm được (thường tình cờ hoặc khó khăn): "come by" chỉ hành động đạt được hoặc sở hữu một thứ đó, thường không phải do cố gắng chủ động hoặc gặp khó khăn.
    • Ghé thăm, ghé qua (một cách thân mật bất ngờ): "come by" còn có nghĩa đến thăm ai đó hoặc một địa điểm nào đó không kế hoạch trước.
dụ sử dụng
  • được, kiếm được:

    • How did you come by that rare book? (Làm thế nào bạn được cuốn sách hiếm đó?)
    • Jobs are hard to come by in this economy. (Việc làm rất khó kiếm trong nền kinh tế này.)
  • Ghé thăm:

    • We frequently come by the neighbors' house for a cup of coffee. (Chúng tôi thường ghé nhà hàng xóm để uống một tách cà phê.)
    • Feel free to come by my office anytime. (Cứ tự nhiên ghé văn phòng tôi bất cứ lúc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "come by something honestly": được một thứ đó một cách chân chính, hợp pháp.

    • He came by his wealth honestly. (Anh ấy được tài sản một cách chân chính.)
  • "hard to come by": khó kiếm, hiếm có.

    • Fresh water is hard to come by in the desert. (Nước ngọt rất khó kiếmsa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Come across (v): tình cờ gặp hoặc tìm thấy.

    • I came across an old photo album while cleaning. (Tôi tình cờ tìm thấy một album ảnh khi đang dọn dẹp.)
  • Come upon (v): tình cờ bắt gặp.

    • She came upon a beautiful flower in the forest. ( ấy tình cờ bắt gặp một bông hoa đẹp trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Obtain: được, đạt được.
  • Acquire: thu nhận, giành được.
  • Visit: thăm viếng.
  • Drop by: ghé qua (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come by (như đã giải thíchtrên) một cụm động từ cố định, không biến thể phrasal verb khác. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các từ khác:
    • Come by for (v): ghé qua để làm gì.
      • I'll come by for dinner tonight. (Tôi sẽ ghé qua để ăn tối nay.)
Thành ngữ liên quan
  • Come by something honestly: được một cách chính đáng.

    • She came by her reputation honestly through hard work. ( ấy được danh tiếng một cách chính đáng nhờ làm việc chăm chỉ.)
  • Come by something by chance: tình cờ được.

    • He came by the antique vase by chance at a flea market. (Anh ấy tình cờ được chiếc bình cổchợ trời.)
come by
We frequently come by the neighbors' house for a cup of coffee.