come close
Định nghĩa
- Cụm động từ (Phrasal verb):
- Gần đạt được, suýt đạt được: "come close" có nghĩa là gần như đạt được một kết quả hoặc trạng thái nào đó, nhưng chưa thực sự đạt được.
- Tiến gần, gần giống: "come close" cũng có thể chỉ sự tiến gần về mặt vật lý hoặc sự tương đồng trong tính chất.
Ví dụ sử dụng
Gần đạt được, suýt đạt được:
- She came close to quitting her job. (Cô ấy suýt nghỉ việc.)
- The team came close to winning the championship. (Đội bóng suýt giành chức vô địch.)
Tiến gần, gần giống:
- His results come close to mine. (Kết quả của anh ấy gần giống với kết quả của tôi.)
- Don't come close to the edge of the cliff. (Đừng đến gần mép vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"come close to + V-ing": suýt làm gì đó.
- I came close to falling asleep during the lecture. (Tôi suýt ngủ gật trong buổi giảng.)
"come close to + noun/pronoun": gần giống với ai/cái gì.
- This painting comes close to the original. (Bức tranh này gần giống với bản gốc.)
Biến thể và từ gần giống
Close (adj/adv): gần, sát.
- The store is close to my house. (Cửa hàng ở gần nhà tôi.)
Come nearer (cụm động từ): đến gần hơn.
- Please come nearer so I can hear you. (Làm ơn đến gần hơn để tôi có thể nghe thấy bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Approach: tiếp cận, đến gần.
- The deadline is approaching. (Hạn chót đang đến gần.)
- Resemble: giống với.
- She resembles her mother. (Cô ấy giống mẹ mình.)
- Nearly do: suýt làm.
- He nearly missed the bus. (Anh ấy suýt lỡ xe buýt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Come up to: đạt tới (một tiêu chuẩn).
- His work doesn't come up to our expectations. (Công việc của anh ấy không đạt được kỳ vọng của chúng tôi.)
Come near: đến gần (thường dùng trong câu phủ định).
- Don't come near me! (Đừng đến gần tôi!)
Thành ngữ liên quan
- Come close to the mark: gần đúng, suýt chính xác.
- Your guess came close to the mark. (Dự đoán của bạn gần đúng.)
- Come close to home: ảnh hưởng trực tiếp đến ai đó.
- His criticism came close to home. (Lời chỉ trích của anh ấy ảnh hưởng trực tiếp đến tôi.)