come close

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal verb):
    • Gần đạt được, suýt đạt được: "come close" có nghĩa gần như đạt được một kết quả hoặc trạng thái nào đó, nhưng chưa thực sự đạt được.
    • Tiến gần, gần giống: "come close" cũng có thể chỉ sự tiến gần về mặt vật hoặc sự tương đồng trong tính chất.
dụ sử dụng
  • Gần đạt được, suýt đạt được:

    • She came close to quitting her job. ( ấy suýt nghỉ việc.)
    • The team came close to winning the championship. (Đội bóng suýt giành chứcđịch.)
  • Tiến gần, gần giống:

    • His results come close to mine. (Kết quả của anh ấy gần giống với kết quả của tôi.)
    • Don't come close to the edge of the cliff. (Đừng đến gần mép vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "come close to + V-ing": suýt làm gì đó.

    • I came close to falling asleep during the lecture. (Tôi suýt ngủ gật trong buổi giảng.)
  • "come close to + noun/pronoun": gần giống với ai/cái .

    • This painting comes close to the original. (Bức tranh này gần giống với bản gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Close (adj/adv): gần, sát.

    • The store is close to my house. (Cửa hànggần nhà tôi.)
  • Come nearer (cụm động từ): đến gần hơn.

    • Please come nearer so I can hear you. (Làm ơn đến gần hơn để tôi có thể nghe thấy bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Approach: tiếp cận, đến gần.
    • The deadline is approaching. (Hạn chót đang đến gần.)
  • Resemble: giống với.
    • She resembles her mother. ( ấy giống mẹ mình.)
  • Nearly do: suýt làm.
    • He nearly missed the bus. (Anh ấy suýt lỡ xe buýt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come up to: đạt tới (một tiêu chuẩn).

    • His work doesn't come up to our expectations. (Công việc của anh ấy không đạt được kỳ vọng của chúng tôi.)
  • Come near: đến gần (thường dùng trong câu phủ định).

    • Don't come near me! (Đừng đến gần tôi!)
Thành ngữ liên quan
  • Come close to the mark: gần đúng, suýt chính xác.
    • Your guess came close to the mark. (Dự đoán của bạn gần đúng.)
  • Come close to home: ảnh hưởng trực tiếp đến ai đó.
    • His criticism came close to home. (Lời chỉ trích của anh ấy ảnh hưởng trực tiếp đến tôi.)